scrutateur

tính từ
  1. (văn học) dò xét
    • Des yeux scrutateurs
      những con mắt dò xét
danh từ giống đực
  1. người kiểm phiếu bầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scrutateur
Un scrutateur compte les bulletins de vote dans un bureau de vote.