scrutateur

Học thuật
Thân thiện
scrutateur

Un scrutateur compte les bulletins de vote dans un bureau de vote.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dò xét, soi mói, tìm tòi kỹ lưỡng: Dùng để miêu tả cái nhìn, sự chú ý hoặc thái độ tập trung quan sát rất kỹ lưỡng sâu sắc để tìm hiểu hoặc phát hiện điều đó.
    • Thăm dò, khảo sát tỉ mỉ: Chỉ sự quan sát hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận chi tiết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người kiểm phiếu (bầu cử): Người nhiệm vụ kiểm tra, đếm xác minh các phiếu trong một cuộc bầu cử để đảm bảo tính hợp lệ công bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le détective posa un regard scrutateur sur le suspect. (Viên thám tử đặt một cái nhìn dò xét lên nghi phạm.)
    • Elle analyse les documents avec une attention scrutatrice. ( ấy phân tích các tài liệu với một sự chú ý tìm tòi kỹ lưỡng.)
  • Danh từ:

    • Les scrutateurs ont compté les bulletins de vote toute la nuit. (Những người kiểm phiếu đã đếm các phiếu suốt đêm.)
    • Il a été désigné comme scrutateur pour les élections municipales. (Ông ấy được chỉ định làm người kiểm phiếu cho cuộc bầu cử địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un œil scrutateur": Một con mắt dò xét, tinh tường.
    • Le professeur promena un œil scrutateur sur la classe. (Giáo viên đưa mắt nhìn dò xét khắp lớp học.)
  • "Examen scrutateur": Sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
    • L'examen scrutateur des faits a permis de découvrir la vérité. (Việc xem xét kỹ lưỡng các sự việc đã cho phép tìm ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrutatrice (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "scrutateur".
    • Une analyse scrutatrice. (Một phân tích tỉ mỉ.)
    • Elle est scrutatrice dans un bureau de vote. ( ấyngười kiểm phiếu tại một điểm bỏ phiếu.)
  • Scruter (động từ): Dò xét, nhìn chăm chú, nghiên cứu kỹ.
    • Scruter l'horizon. (Nhìn chăm chú vào đường chân trời.)
  • Scrutin (danh từ giống đực): Cuộc bỏ phiếu, cuộc bầu cử.
    • Le scrutin présidentiel. (Cuộc bầu cử tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Observateur (quan sát), perçant (sắc, sâu sắc), pénétrant (thấu suốt), investigateur (điều tra).
  • Danh từ (người kiểm phiếu): Vérificateur des votes (người kiểm tra phiếu), assesseur (phụ tá, giám sát viên bầu cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "scrutateur" đâytính từ danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ scruter.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scrutateur".
scrutateur

Un scrutateur compte les bulletins de vote dans un bureau de vote.

tính từ
  1. (văn học) dò xét
    • Des yeux scrutateurs
      những con mắt dò xét
danh từ giống đực
  1. người kiểm phiếu bầu

Từ gần giống