scrutineer

/,skru:ti'niə/
Học thuật
Thân thiện
scrutineer

A scrutineer carefully checks the ballot papers at a counting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiểm phiếu: Một người được chỉ định chính thức để kiểm tra, xem xét tính hợp lệ của các phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scrutineer carefully checked each ballot for any irregularities. (Người kiểm phiếu đã cẩn thận kiểm tra từng phiếu để tìm bất kỳ điểm bất thường nào.)
    • After the polls closed, the scrutineers began their count. (Sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa, những người kiểm phiếu bắt đầu công việc kiểm đếm của họ.)
    • He volunteered to be a scrutineer for the local election. (Anh ấy tình nguyện làm người kiểm phiếu cho cuộc bầu cử địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a scrutineer": Đảm nhiệm vai trò người kiểm phiếu.

    • She was asked to act as a scrutineer for the student council vote. ( ấy được yêu cầu đảm nhiệm vai trò người kiểm phiếu cho cuộc bầu cử hội đồng sinh viên.)
  • "Independent scrutineer": Người kiểm phiếu độc lập (thường đại diện cho một ứng cử viên hoặc đảng phái để giám sát quá trình kiểm phiếu).

    • Each candidate is allowed to have an independent scrutineer present during the count. (Mỗi ứng cử viên được phép một người kiểm phiếu độc lập có mặt trong quá trình kiểm đếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrutiny (danh từ): Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ.

    • The financial records are under close scrutiny. (Các hồ sơ tài chính đang được kiểm tra rất kỹ lưỡng.)
  • Scrutinize (động từ): Xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận chi tiết.

    • The committee will scrutinize the proposal before making a decision. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Vote examiner: Người kiểm tra phiếu bầu.
  • Poll watcher: Người giám sát bầu cử (có thể bao gồm cả việc quan sát quá trình bỏ phiếu kiểm phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "scrutineer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrutineer".)

scrutineer

A scrutineer carefully checks the ballot papers at a counting table.

danh từ
  1. người kiểm phiếu bầu (xem hợp lệ không)

Từ đồng nghĩa