canvasser

/'kænvəsə/
Học thuật
Thân thiện
canvasser

A canvasser knocks on a door to ask about community issues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi vận động bỏ phiếu: Một người đi đến từng nhà hoặc tiếp xúc với công chúng để thuyết phục họ bỏ phiếu cho một ứng cử viên hoặc một chính sách cụ thể trong một cuộc bầu cử.
    • Người đi chào hàng, người đi khảo sát ý kiến: Một người đi tiếp cận mọi người để bán hàng, quyên góp tiền, hoặc thu thập ý kiến, thông tin cho một cuộc khảo sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the election, hundreds of canvassers went door-to-door to talk to voters. (Trước cuộc bầu cử, hàng trăm người đi vận động bỏ phiếu đã đến từng nhà để nói chuyện với cử tri.)
    • The charity employs canvassers to raise funds on the street. (Tổ chức từ thiện thuê những người đi chào hàng/quyên góp để gây quỹ trên đường phố.)
    • The research company sent out canvassers to conduct a public opinion survey. (Công ty nghiên cứu đã cử những người đi khảo sát ý kiến ra ngoài để thực hiện một cuộc thăm dò dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Political canvasser: Người vận động bầu cử (chuyên biệt trong lĩnh vực chính trị).

    • As a political canvasser, her job is to identify supporters and encourage them to vote. ( một người vận động bầu cử, công việc của ấy xác định những người ủng hộ khuyến khích họ đi bỏ phiếu.)
  • Canvasser for a cause: Người vận động cho một mục đích/lý tưởng.

    • He worked as a canvasser for an environmental protection campaign. (Anh ấy đã làm việc như một người vận động cho một chiến dịch bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Canvass (động từ): Đi vận động bỏ phiếu; đi chào hàng; điều tra, thăm dò ý kiến.

    • They plan to canvass the entire neighborhood. (Họ dự định sẽ đi vận động/khảo sát toàn bộ khu phố.)
  • Canvassing (danh từ): Hành động, công việc đi vận động hoặc khảo sát.

    • Door-to-door canvassing is an effective campaign strategy. (Vận động từng nhà một chiến lược vận động hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaigner: Người vận động (thường trong bầu cử).
  • Solicitor: Người chào hàng, người quyên góp (theo nghĩa đi tiếp cận mọi người).
  • Pollster: Người thực hiện thăm dò dư luận.
  • Petitioner: Người đi xin chữ ký, người thỉnh nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "canvasser". Hành động thường được mô tả bằng động từ "to canvass".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canvasser".)

canvasser

A canvasser knocks on a door to ask about community issues.

danh từ
  1. người đi vận động bỏ phiếu (cho ai)
  2. người đi chào hàng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "canvasser"