scug

/skʌg/
Học thuật
Thân thiện
scug

A scug is carrying a heavy stack of books down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ nhà trường, Từ lóng):
    • Thằng thộn, thằng vô tích sự: Một từ lóng , chủ yếu được sử dụng trong môi trường trường học (đặc biệt các trường tư thụcAnh) để chỉ một cậu lười biếng, luộm thuộm hoặc kém cỏi, không đạt tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was called a scug for not polishing his shoes. (Hắn bị gọi là thằng thộn không đánh bóng giày.)
    • Don't be such a scug; tidy your desk! (Đừng làm thằng vô tích sự thế; dọn dẹp bàn của cậu đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang tính chất lóng cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc hồi về các trường học Anh thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. thường thể hiện sự khinh miệt hoặc trêu chọc giữa các học sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Scuggish (tính từ, hiếm): đặc điểm của một "scug"; lười biếng, luộm thuộm.
    • He was criticized for his scuggish appearance. (Cậu ta bị chỉ trích vẻ ngoài luộm thuộm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Slacker: Kẻ lười biếng.
  • Ne'er-do-well: Kẻcông rồi nghề.
  • Dunce: Đồ ngốc, đứa dốt (trong ngữ cảnh học đường).
Từ trái nghĩa
  • Swot: Người chăm chỉ, mọt sách (từ lóng trường học).
  • Top of the class: Đứng đầu lớp.
scug

A scug is carrying a heavy stack of books down the hallway.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thằng thộn

Từ gần giống