scrag

/skræg/
Học thuật
Thân thiện
scrag

A thin scrag of a cat stretched in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hoặc động vật gầy gò, khẳng khiu: "scrag" dùng để chỉ một người hoặc một con vật rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
    • Phần thịt cổ gầy (của gia súc, đặc biệt cừu hoặc ): Trong ẩm thực, "scrag" chỉ phần thịtcuối cổ, thường nhiều xương gân, dùng để ninh hầm.
    • (Tiếng lóng, ) Cổ: Một cách gọi thô tục cho bộ phận cổ.
  2. Động từ:

    • Treo cổ, bóp cổ, siết cổ: Hành động dùng sức mạnh để siết chặt cổ ai đó, có thể dẫn đến nghẹt thở hoặc chết.
    • (Thể thao, tiếng lóng) Ôm cổ đối thủ: Trong một số môn thể thao đối kháng, hành động dùng tay ôm hoặc siết cổ đối phương.
    • (Tiếng lóng học đường, ) Khoác tay vào cổ ai: Hành động vòng tay qua cổ người khác một cách thân mật hoặc để trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After his illness, he was just a scrag of his former self. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn một cái xác gầy gò so với con người trước kia.)
    • The recipe calls for a lamb scrag to make the broth richer. (Công thức yêu cầu một khúc cổ cừu để làm nước dùng đậm đà hơn.)
  • Động từ:

    • The villain threatened to scrag the hostage. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ siết cổ con tin.)
    • In the old schoolyard game, the bigger boys would scrag the younger ones. (Trong trò chơi sân trường, những cậu lớn hơn thường khoác tay vào cổ những đứa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get scragged": bị treo cổ hoặc bị giết bằng cách siết cổ.
    • In the old western, the outlaw was afraid he would get scragged. (Trong phim miền Tây , tên cướp sợ rằng hắn sẽ bị treo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scraggy (adj): gầy gò, lởm chởm (chỉ người gầy hoặc vật bề mặt không bằng phẳng).
    • The old tree had a scraggy bark. (Cây già vỏ cây sần sùi, lởm chởm.)
  • Scrag-end (n): phần cuối cổ (của thịt cừu/), thường rẻ tiền.
    • Scrag-end of lamb is perfect for making stew. (Phần cuối cổ cừu hoàn hảo để làm món hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gầy gò): Skinny person (người da bọc xương), bag of bones (túi xương).
  • Động từ (nghĩa siết cổ): Strangle (bóp cổ), throttle (siết cổ), garrote (thắt cổ bằng dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

scrag

A thin scrag of a cat stretched in the sun.

danh từ
  1. người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu
  2. xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn)
  3. (từ lóng) (người)
ngoại động từ
  1. treo cổ, vặn cổ, thắt cổ
  2. (thể dục,thể thao), (từ lóng) ôm cổ địch thủ
  3. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scrag"