scullery

/'skʌləri/
Học thuật
Thân thiện
scullery

A maid washes dishes in the scullery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng rửa bát đĩa, phòng phụ nhà bếp: Một căn phòng nhỏ, thường nằm liền kề với nhà bếp chính, nơi các công việc vệ sinh bát đĩa, dao kéo các dụng cụ nhà bếp được thực hiện. Đây cũng có thể nơi thực hiện các công việc gia đình nặng nhọc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maid washed the pots and pans in the scullery. (Người hầu đã rửa các nồi chảo trong buồng rửa bát.)
    • In many old British houses, the scullery was a separate room from the kitchen. (Trong nhiều ngôi nhà cổAnh, buồng rửa bát một phòng tách biệt với nhà bếp.)
    • He went to the scullery to fetch a clean bucket. (Anh ấy đi đến phòng phụ nhà bếp để lấy một cái sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scullery maid": Người hầu gái làm việc trong buồng rửa bát, thường vị trí thấp nhất trong hệ thống người hầu trong các gia đình quý tộc thời xưa.
    • The scullery maid worked from dawn till dusk. ( hầu gái phòng rửa bát làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scullion (danh từ, cổ): Người hầu nam làm các công việc bếp núc thấp kém, như rửa bát lau chùi.
    • The scullion was responsible for the dirtiest tasks. (Người hầu bếp nam phụ trách những công việc bẩn thỉu nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantry (danh từ): Phòng để đồ ăn, thức uống. (Lưu ý: "Pantry" thường nơi cất trữ thực phẩm, trong khi "scullery" nơi rửa ráy vệ sinh.)
  • Butler's pantry (danh từ): Phòng phụ của quản gia, thường dùng để chuẩn bị rửa đồ phục vụ ăn uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scullery").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "scullery").

scullery

A maid washes dishes in the scullery.

danh từ
  1. buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bếp)

Từ gần giống