sculler

/'skʌlə/
danh từ
  1. người chèo đôi
  2. người chèo lái
  3. thuyền chèo đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sculler"

sculler
A sculler rows a single scull on the calm river at dawn.