sculpteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà điêu khắc: Người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật ba chiều (tượng, phù điêu) từ các chất liệu như đá, gỗ, kim loại, đất sét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Auguste Rodin est un sculpteur français célèbre. (Auguste Rodin là một nhà điêu khắc nổi tiếng người Pháp.)
- Le sculpteur travaille le marbre dans son atelier. (Nhà điêu khắc đang làm việc với đá cẩm thạch trong xưởng của ông ấy.)
- Cette statue a été réalisée par un sculpteur local. (Bức tượng này được thực hiện bởi một nhà điêu khắc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sculpteur de génie": nhà điêu khắc thiên tài.
- Michel-Ange était un sculpteur de génie de la Renaissance. (Michelangelo là một nhà điêu khắc thiên tài thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculptrice (n.f): Nữ nhà điêu khắc. (Dạng giống cái của "sculpteur").
- Camille Claudel était une sculptrice talentueuse. (Camille Claudel là một nữ nhà điêu khắc tài năng.)
- Sculpture (n.f): Nghệ thuật điêu khắc; tác phẩm điêu khắc.
- Il admire la sculpture de cette statue antique. (Anh ấy ngưỡng mộ nghệ thuật điêu khắc của bức tượng cổ này.)
- Sculpter (v): Điêu khắc, tạc tượng.
- Il a appris à sculpter le bois. (Anh ấy đã học cách điêu khắc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Statuaire (n.m): Nhà tạc tượng, nhà điêu khắc (từ trang trọng hơn, thường chỉ người chuyên tạc tượng người hoặc động vật).
- Un statuaire grec a créé cette œuvre. (Một nhà tạc tượng Hy Lạp đã tạo ra tác phẩm này.)
Cụm từ liên quan
- Sculpteur sur bois: Nhà điêu khắc gỗ.
- Mon grand-père était sculpteur sur bois. (Ông tôi là một nhà điêu khắc gỗ.)
- Sculpteur sur pierre: Nhà điêu khắc đá.
- Les cathédrales étaient décorées par des sculpteurs sur pierre. (Các nhà thờ lớn được trang trí bởi những nhà điêu khắc đá.)
danh từ giống đực
- nhà điêu khắc