sculpture

/'skʌlptʃə/ Cách viết khác : (sculp) /skʌlp/
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật điêu khắc
  2. tác phẩm điêu khắc
    • Une belle sculpture
      một tác phẩm điêu khắc đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sculpture"

sculpture
Une belle sculpture de marbre trône dans le jardin.