sculpture
/'skʌlptʃə/ Cách viết khác : (sculp) /skʌlp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật điêu khắc: Chỉ ngành nghệ thuật tạo hình tác phẩm ba chiều bằng cách tạc, đúc, gò, nặn hoặc ghép các vật liệu như đá, gỗ, kim loại, đất sét.
- Tác phẩm điêu khắc: Chỉ một vật thể cụ thể được tạo ra từ nghệ thuật điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle étudie la sculpture à l'école des beaux-arts. (Cô ấy học nghệ thuật điêu khắc ở trường mỹ thuật.)
- Le musée expose une sculpture en marbre de l'époque romaine. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch từ thời La Mã.)
- Une belle sculpture orne le jardin public. (Một tác phẩm điêu khắc đẹp trang trí cho công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sculpture sur bois/pierre": điêu khắc trên gỗ/đá.
- Il se spécialise dans la sculpture sur bois. (Anh ấy chuyên về điêu khắc trên gỗ.)
- "Faire de la sculpture": làm điêu khắc, hoạt động điêu khắc.
- Depuis sa retraite, il fait de la sculpture. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy làm điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculpter (động từ): điêu khắc, tạc tượng.
- L'artiste sculpte un bloc de granit. (Người nghệ sĩ điêu khắc một khối đá granit.)
- Sculpteur / Sculptrice (danh từ): nhà điêu khắc (nam/nữ).
- Auguste Rodin est un célèbre sculpteur français. (Auguste Rodin là một nhà điêu khắc nổi tiếng người Pháp.)
- Sculptural (tính từ): thuộc về điêu khắc, có đường nét như tượng.
- Elle a une beauté sculpturale. (Cô ấy có một vẻ đẹp như tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Statue (danh từ giống cái): tượng, pho tượng (thường là tượng người hoặc động vật).
- Bas-relief (danh từ giống đực): chạm nổi, phù điêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "sculpture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sculpture")
danh từ giống cái
- nghệ thuật điêu khắc
- tác phẩm điêu khắc
- Une belle sculpturemột tác phẩm điêu khắc đẹp