sculpter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chạm, khắc, tạc: Hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ba chiều từ một chất liệu rắn như đá, gỗ, kim loại hoặc đất sét, bằng cách cắt bỏ, đục đẽo hoặc nặn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a passé des mois à sculpter ce bloc de marbre. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để tạc khối đá cẩm thạch này.)
    • Il a appris à sculpter le bois avec son grand-père. (Anh ấy đã học cách chạm gỗ với ông nội.)
    • Elle sculpte une figure élégante dans l'argile. ( ấy nặn một hình người thanh thoát từ đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sculpter son corps": (Nghĩa bóng) Rèn luyện, tạo hình cho cơ thể (thường qua thể thao, thể hình).
    • Il va à la salle de sport tous les jours pour sculpter son corps. (Anh ta đến phòng tập mỗi ngày để rèn luyện cơ thể.)
  • "Sculpter la lumière": (Nghĩa bóng, thường trong nhiếp ảnh, điện ảnh) Điều khiển ánh sáng một cách tinh tế để tạo hình khối chiều sâu.
    • Le photographe sait sculpter la lumière pour créer des portraits dramatiques. (Nhiếp ảnh gia biết cách điều khiển ánh sáng để tạo ra những bức chân dung đầy kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculpteur (danh từ giống đực) / Sculptrice (danh từ giống cái): Nhà điêu khắc, người chạm khắc.
    • Rodin est un célèbre sculpteur français. (Rodin là một nhà điêu khắc nổi tiếng người Pháp.)
  • Sculptural (tính từ): Thuộc về điêu khắc; đường nét, hình khối đẹp như một tác phẩm điêu khắc.
    • Elle a une beauté sculpturale. ( ấy có một vẻ đẹp như tượng tạc.)
  • Sculpture (danh từ giống cái): Nghệ thuật điêu khắc; tác phẩm điêu khắc.
    • Le musée expose une sculpture en bronze. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailler: Đẽo, gọt (thường dùng cho đá, gỗ).
  • Ciseler: Chạm, khắc tỉ mỉ (thường trên kim loại).
  • Modeler: Nặn, tạo hình (thường dùng cho đất sét, chất dẻo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "sculpter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "sculpter".

ngoại động từ
  1. chạm; khắc; tạc
    • Sculpter un meuble
      chạm một đồ gỗ

Từ gần giống