sculptor

/'skʌlptə/
Học thuật
Thân thiện
sculptor

A sculptor carves a statue from a block of marble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà điêu khắc: Người nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc (tượng, phù điêu) từ các chất liệu như đá, gỗ, kim loại, đất sét.
    • Thợ chạm: Người thợ kỹ năng chạm khắc, tạo hình trên các vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Michelangelo was a famous Italian sculptor. (Michelangelo một nhà điêu khắc người Ý nổi tiếng.)
    • The sculptor is working on a new piece from a block of marble. (Nhà điêu khắc đang làm việc trên một tác phẩm mới từ một khối đá cẩm thạch.)
    • We hired a skilled sculptor to carve the wooden door. (Chúng tôi thuê một thợ chạm lành nghề để chạm trổ cánh cửa gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sculptor" (viết hoa): Có thể dùng để chỉ chòm sao Điêu Khắc (Sculptor) trên bầu trời phía nam.
    • The constellation Sculptor is best viewed in November. (Chòm sao Điêu Khắc được quan sát nhất vào tháng Mười Một.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculptress (n, ít dùng): Nữ nhà điêu khắc.
  • Sculptural (adj): Thuộc về điêu khắc, tính chất điêu khắc.
    • The building has a strong sculptural quality. (Tòa nhà phẩm chất điêu khắc mạnh mẽ.)
  • Sculpture (n): Tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc.
    • She studied sculpture at the art academy. ( ấy học nghệ thuật điêu khắc tại học viện mỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Carver: Thợ chạm, người chạm khắc (thường trên gỗ hoặc đá).
  • Modeler: Người nặn tượng, tạo mẫu (thường từ đất sét hoặc sáp).
  • Statuary (danh từ tập thể): Các nhà điêu khắc tượng; bộ sưu tập tượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sculptor" một cách cố định. Tuy nhiên, có thể gặp các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.) - To sculpt/shape one's destiny: Điêu khắc/định hình số phận của chính mình (ẩn dụ). - He believed he could sculpt his own future through hard work. (Anh ấy tin rằng mình có thể điêu khắc tương lai của chính mình thông qua làm việc chăm chỉ.)

sculptor

A sculptor carves a statue from a block of marble.

danh từ
  1. nhà điêu khắc; thợ chạm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống