carver

/'kɑ:və/
danh từ
  1. thợ chạm, thợ khắc
  2. người lạng thịt
  3. dao lạng thịt; (số nhiều) bộ đồ lạng (thịt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "carver"

carver
A carver carefully slices the roast at the family dinner table.