sculpture

/'skʌlptʃə/ Cách viết khác : (sculp) /skʌlp/
Học thuật
Thân thiện
sculpture

An artist carefully shapes a clay sculpture on a pottery wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tác phẩm điêu khắc: Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra bằng cách tạo hình hoặc kết hợp các vật liệu cứng hoặc mềm như đá, kim loại, gỗ, hoặc đất sét.
    • Nghệ thuật điêu khắc: Bộ môn nghệ thuật tạo hình liên quan đến việc sáng tạo các tác phẩm ba chiều.
  2. Động từ:

    • Điêu khắc: Hành động tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng cách cắt, gọt, đúc, hoặc tạo hình vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a beautiful collection of ancient Greek sculpture. (Bảo tàng một bộ sưu tập tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ đại tuyệt đẹp.)
    • She studied sculpture at the art academy. ( ấy đã học nghệ thuật điêu khắc tại học viện nghệ thuật.)
  • Động từ:

    • The artist sculptured a lion from a single block of marble. (Nghệ sĩ đã điêu khắc một con sư tử từ một khối đá cẩm thạch nguyên khối.)
    • Wind and water have sculptured the strange rock formations over millennia. (Gió nước đã tạc nên những thành đá hình thù kỳ lạ qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in sculpture": Được thể hiện dưới dạng điêu khắc.

    • His portrait was rendered in sculpture. (Chân dung của ông ấy được thể hiện dưới dạng tác phẩm điêu khắc.)
  • "A sculpture garden": Một khu vườn trưng bày các tác phẩm điêu khắc.

    • We spent the afternoon walking through the sculpture garden. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo trong vườn điêu khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculptor (n): Nhà điêu khắc, người tạo ra các tác phẩm điêu khắc.

    • Michelangelo was a famous sculptor. (Michelangelo một nhà điêu khắc nổi tiếng.)
  • Sculptural (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của điêu khắc.

    • The building has strong sculptural qualities. (Tòa nhà những phẩm chất điêu khắc mạnh mẽ.)
  • Sculpt (v): Một biến thể ngắn hơn của động từ "sculpture", cùng nghĩa điêu khắc.

    • He sculpts figures from clay. (Anh ấy nặn các hình tượng từ đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Carving: Tác phẩm chạm khắc (thường trên gỗ hoặc đá).
    • Statue: Tượng (thường hình người hoặc động vật).
  • Động từ:
    • Carve: Chạm, khắc.
    • Shape: Tạo hình, định hình.
    • Model: Nặn, tạo mẫu (thường từ vật liệu mềm như đất sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sculpture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sculpture")

sculpture

An artist carefully shapes a clay sculpture on a pottery wheel.

danh từ
  1. thuật điêu khắc, thuật chạm trổ
  2. công trình điêu khắc
  3. (sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ ...)
động từ
  1. điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc
  2. nhà điêu khắc
  3. (sinh vật học), (động tính từ quá khứ) nét chạm (vỏ ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sculpture"

Từ có nhắc đến "sculpture"