scumble

/'skʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
scumble

An artist uses a soft brush to apply a scumble over the finished painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Hội họa) Kỹ thuật hoặc lớp phủ mỏng: Chỉ việc áp dụng một lớp sơn mỏng, trong suốt hoặc bán trong suốt lên một lớp sơn khác đã khô, nhằm làm dịu màu sắc, tạo độ mờ hoặc kết nối các tông màu.
    • Sự sơn đè lên để cải màu: Hành động phủ một lớp sơn mỏng lên một bề mặt để thay đổi hoặc làm nhẹ đi màu sắc bên dưới.
  2. Ngoại động từ:

    • (Hội họa) Day, phủ mỏng: Hành động áp dụng một lớp sơn mỏng lên một bề mặt đã vẽ, thường bằng cách chà xát nhẹ nhàng (day) để tạo hiệu ứng mong muốn.
    • Sơn đè lên để làm cải màu: Phủ lên một lớp sơn mỏng để sửa đổi ánh sáng, màu sắc hoặc kết cấu của lớp sơn gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used a scumble of blue over the dry yellow to create a soft greenish hue. (Họa sĩ đã sử dụng một lớp phủ mỏng màu xanh dương lên lớp vàng đã khô để tạo ra một sắc xanh lục dịu nhẹ.)
    • A delicate scumble can unify the tones in a painting. (Một lớp phủ mỏng tinh tế có thể kết nối các tông màu trong một bức tranh.)
  • Ngoại động từ:

    • She scumbled a thin glaze of umber over the sky to suggest distant haze. ( ấy phủ một lớp màng mỏng màu nâu đất lên bầu trời để gợi tả sương mù phía xa.)
    • To soften the harsh lines, he scumbled the edges with a clean, dry brush. (Để làm mềm những đường nét gắt gao, anh ấy đã day nhẹ các cạnh bằng một cây cọ khô sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply a scumble": Áp dụng một lớp phủ mỏng. Đây cách diễn đạt phổ biến khi mô tả kỹ thuật.
    • The final step was to apply a scumble to tone down the brightness. (Bước cuối cùng áp dụng một lớp phủ mỏng để làm dịu độ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (n/v): Lớp men/lớp phủ trong suốt; tráng men. Thường dùng cho lớp sơn dầu hoặc màu nước trong suốt, trong khi "scumble" thường chỉ lớp phủ mờ hoặc bán trong.
  • Dry brush technique (n): Kỹ thuật cọ khô. Một kỹ thuật có thể tạo hiệu quả tương tự "scumbling" bằng cách dùng cọ khô với rất ít màu.
Từ đồng nghĩa
  • Overpaint (v): Vẽ phủ lên trên (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết lớp mỏng).
  • Tone down (v - cụm từ): Làm dịu, làm giảm cường độ (về màu sắc hoặc hiệu ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scumble".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scumble".

scumble

An artist uses a soft brush to apply a scumble over the finished painting.

danh từ
  1. sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu
  2. (hội họa) sự day
ngoại động từ
  1. sơn đè lên để làm cải màu
  2. (hội họa) day

Từ gần giống