scutcher

/'skʌtʃə/
Học thuật
Thân thiện
scutcher

A worker uses a scutcher to process flax fibers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đập lanh: Một loại máy móc hoặc công cụ công nghiệp được sử dụng trong quá trình chế biến sợi lanh (flax), chức năng đập để tách phần sợi thô () ra khỏi thân cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old scutcher in the museum shows how flax was processed in the 19th century. (Máy đập lanh cổ trong viện bảo tàng cho thấy cách lanh được chế biến vào thế kỷ 19.)
    • After retting, the flax stalks are passed through a scutcher to separate the fibers. (Sau khi ngâm ủ, thân cây lanh được đưa qua máy đập lanh để tách các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a scutcher": Vận hành một máy đập lanh.
    • He learned to operate a scutcher at the textile heritage center. (Anh ấy học cách vận hành một máy đập lanh tại trung tâm di sản dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Scutch (động từ): Hành động đập lanh để tách sợi.
    • Workers used to scutch flax by hand before machines were invented. (Công nhân từng phải đập lanh thủ công trước khi máy móc được phát minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax brake: Máy bẻ lanh (một công cụ hoặc máy móc chức năng tương tự để xử lý sợi lanh).
scutcher

A worker uses a scutcher to process flax fibers.

danh từ
  1. máy đập lanh (để tước sợi)

Từ gần giống