sketcher
/'sketʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ phác, người phác thảo: Một người tạo ra các bản vẽ nhanh, sơ lược, thường để ghi lại ý tưởng, hình ảnh hoặc chuẩn bị cho một tác phẩm chi tiết hơn.
- Người phác thảo kế hoạch: Một người phác thảo ra các ý tưởng hoặc kế hoạch sơ bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist is a talented sketcher, capturing scenes with just a few lines. (Nghệ sĩ đó là một người vẽ phác tài năng, ghi lại các cảnh tượng chỉ bằng vài nét vẽ.)
- He worked as a sketcher for the architect, turning ideas into preliminary drawings. (Anh ấy làm việc với tư cách là người phác thảo cho kiến trúc sư, biến các ý tưởng thành những bản vẽ sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A courtroom sketcher": Người vẽ phác tại tòa án (khi không được phép chụp ảnh).
- The courtroom sketcher quickly drew the defendant's expression. (Người vẽ phác tại tòa án đã nhanh chóng phác họa biểu cảm của bị cáo.)
"A fashion sketcher": Người phác thảo thời trang.
- Before the dress is made, the fashion sketcher creates several design options. (Trước khi chiếc váy được may, người phác thảo thời trang tạo ra một vài phương án thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
Sketch (n): Bản phác thảo, bản vẽ phác.
- She showed me a sketch of her new idea. (Cô ấy cho tôi xem một bản phác thảo ý tưởng mới của cô ấy.)
Sketch (v): Vẽ phác, phác thảo.
- He sketched the landscape in his notebook. (Anh ấy phác họa phong cảnh vào sổ tay.)
Sketchy (adj): Sơ sài, qua loa; có tính chất phác thảo.
- His plan is still quite sketchy. (Kế hoạch của anh ta vẫn còn khá sơ sài.)
Từ đồng nghĩa
- Draftsman/Draughtsman (n): Họa viên, người vẽ kỹ thuật (thường chỉ bản vẽ kỹ thuật chi tiết hơn).
- Illustrator (n): Họa sĩ minh họa (người vẽ tranh minh họa cho sách, báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sketcher".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sketcher".)
danh từ
- người vẽ phác; người phác thảo (kế hoạch...)