scutum

/'skju:təm/ Cách viết khác : (scute) /skju:t/
Học thuật
Thân thiện
scutum

Un soldat romain tient un scutum pour se protéger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Mảnh mai: Chỉ một phần vỏ cứng hoặc tấm bảo vệ trên cơ thể của một số loài côn trùng.
    • (Động vật học) Tấm bụng: Chỉ một tấm vỏ cứngphần bụng của một số loài nhện.
    • (Sử học) Mộc bọc da: Chỉ loại khiên lớn, hình chữ nhật cong, được bọc da, được sử dụng bởi bộ binh La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scutum de ce coléoptère est très résistant. (Mảnh mai của con bọ cánh cứng này rất cứng cáp.)
    • Les araignées possèdent un scutum sur l'abdomen. (Nhện có một tấm bụng trên phần bụng.)
    • Le légionnaire romain se protégeait avec un scutum. (Người lính La bảo vệ mình bằng một chiếc mộc bọc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scutum" en taxonomie: Trong phân loại học, "Scutum" cũngtên của một chi ve thuộc họ Ixodidae.
    • Le genre Scutum comprend plusieurs espèces de tiques. (Chi Scutum bao gồm nhiều loài ve.)
Biến thể từ gần giống
  • Scutal (adj): thuộc về scutum (mảnh mai, tấm bụng, mộc).

    • Une plaque scutale. (Một tấm thuộc về scutum.)
  • Scutellum (nm): (động vật học) mảnh lưng (một phần vỏ của côn trùng).

    • Le scutellum est visible entre les ailes. (Mảnh lưng có thể nhìn thấy giữa các cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'arme (nghĩa sử học): Bouclier (khiên, mộc).
  • Pour l'anatomie des insectes (nghĩa động vật học): Écusson (tấm khiên nhỏ), plaque (tấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scutum").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scutum").

scutum

Un soldat romain tient un scutum pour se protéger.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mảnh mai (sâu bọ)
  2. (động vật học) tấm bụng (của một số nhện)
  3. (sử học) mộc bọc da (cổ La )