se coller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Dán vào, gí vào, áp vào: Hành động tự đặt mình hoặc một phần cơ thể sát, dính vào một bề mặt hoặc vật thể khác.
- Ăn ở với nhau không cưới xin (nghĩa bóng, thông tục): Sống chung như vợ chồng mà không có hôn thú.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ (nghĩa đen):
- Il fait froid, les enfants se collent contre leur mère. (Trời lạnh, lũ trẻ áp sát vào mẹ chúng.)
- Le timbre se colle sur l'enveloppe. (Con tem dán lên phong bì.)
- Tự động từ (nghĩa bóng):
- Ils se sont collés après quelques mois de fréquentation. (Họ đã sống chung với nhau sau vài tháng tìm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se coller à la tâche": Dán mình vào công việc, tập trung và chăm chỉ làm việc gì đó.
- Pour réussir cet examen, il faut se coller à la tâche. (Để vượt qua kỳ thi này, phải dán mình vào việc học.)
- "Se coller un(e)..." (thông tục): Tự bắt mình phải chịu đựng một điều gì đó khó chịu.
- Je me suis collé deux heures de transport pour venir. (Tôi đã phải chịu đựng hai giờ đi lại để đến đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Coller (động từ ngoại động): Dán, gắn.
- Coller une affiche sur le mur. (Dán một tấm áp phích lên tường.)
- Décoller (động từ): Bong ra, cất cánh (máy bay).
- Le collage (danh từ): Sự dán; nghệ thuật cắt dán (trong hội họa).
Từ đồng nghĩa
- S'appliquer contre: Áp vào.
- Se serrer contre: Co sát vào, nép vào.
- Cohabiter (cho nghĩa "ăn ở"): Sống chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se coller")
Thành ngữ liên quan
- "Être collé à quelqu'un comme une timbre": Dính với ai như hình với bóng.
- Depuis qu'ils sont ensemble, il est collé à elle comme un timbre. (Kể từ khi họ đến với nhau, anh ta dính với cô ấy như hình với bóng.)
tự động từ
- dán vào, gí vào, áp vào
- Se coller contre le muráp vào tường
- ăn ở với nhau không cưới xin