se croiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cắt nhau, giao nhau: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều đường thẳng, con đường, đường ray gặp cắt nhau tại một điểm.
    • Gặp nhau (một cách tình cờ): Chỉ việc hai hay nhiều người gặp nhau một cách ngẫu nhiên trên đường đi.
    • Lai giống, giao phối (giữa các giống, loài): Dùng trong sinh học để chỉ sự lai tạo giữa các giống vật nuôi hoặc loài động vật khác nhau.
    • Khoanh tay: Trong cụm "se croiser les bras", có nghĩakhoanh tay lại, thường hàm ý không làm gì, đứng nhìn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La rue de Rivoli et l'avenue des Champs-Élysées se croisent à la place de la Concorde. (Phố Rivoli đại lộ Champs-Élysées cắt nhauquảng trường Concorde.)
    • Nous nous sommes croisés dans le métro ce matin. (Chúng tôi đã gặp nhau trên tàu điện ngầm sáng nay.)
    • Ces deux races de chiens peuvent se croiser. (Hai giống chó này có thể lai giống với nhau.)
    • Il se croise les bras et observe la scène. (Anh ấy khoanh tay quan sát cảnh tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les regards se croisent": Ánh mắt chạm nhau, gặp nhau.
    • Leurs regards se sont croisés un instant, puis chacun a détourné la tête. (Ánh mắt của họ chạm nhau trong chốc lát, rồi mỗi người quay mặt đi.)
  • "Les lettres se sont croisées": Thư từ gửi đi chéo nhau (chỉ việc hai người gửi thư cho nhau cùng một lúc không biết).
    • Nous avons eu la même idée ! Nos lettres se sont croisées dans la boîte aux lettres. (Chúng ta đã cùng một ý nghĩ! Những thư của chúng ta đã gửi chéo nhau trong hộp thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Croiser (động từ ngoại động): Cắt ngang, bắt gặp, vượt qua (ai đó trên đường).
    • J'ai croisé Paul dans la rue. (Tôi đã bắt gặp Paul trên phố.)
  • Croisement (danh từ): Ngã , sự giao nhau; sự lai giống.
    • Faites attention au croisement. (Hãy cẩn thậnngã .)
    • C'est un chien de croisement. (Đómột con chó lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Se rencontrer: Gặp gỡ, gặp nhau (chỉ việc gặp gỡ giữa người với người).
  • S'entrecroiser: Đan chéo vào nhau, cắt chéo nhau (thường dùng cho nhiều đường nét, sợi chỉ).
  • Hybrider: Lai tạo, lai ghép (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se croiser les bras: Khoanh tay (không làm gì, thụ động).
    • Face aux problèmes, il ne faut pas se croiser les bras. (Trước những vấn đề, không nên khoanh tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Les fils de l'histoire se croisent: Các sợi chỉ của lịch sử đan chéo nhau (chỉ sự gặp gỡ, đan xen của các số phận, sự kiện).
    • Dans ce roman, les fils de l'histoire se croisent de manière complexe. (Trong cuốn tiểu thuyết này, các sợi chỉ của lịch sử đan chéo nhau một cách phức tạp.)
tự động từ
  1. tréo nhau, cắt nhau (hai con đường...)
  2. gặp nhau
  3. (đường sắt) tránh nhau
  4. lai giống, giao phối
    • Le loup peut se croiser avec le chien
      chó sói có thể lai giống với giống chó nhà
    • se croiser les bras
      khoanh tay không làm gì