se dévêtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cởi quần áo (của mình): Hành động tự cởi bỏ quần áo trên người mình. Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il fait chaud, je vais me dévêtir. (Trời nóng quá, tôi sẽ cởi quần áo ra.)
    • Elle s'est dévêtue avant de prendre une douche. ( ấy đã cởi quần áo trước khi đi tắm.)
    • Les enfants se dévêtent rapidement après l'école. (Bọn trẻ cởi quần áo nhanh chóng sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Se dévêtir" thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với cách nói thông thường "se déshabiller".
    • Le modèle se dévêtit lentement pour la séance de peinture. (Người mẫu cởi quần áo một cách chậm rãi cho buổi vẽ tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévêtir (động từ ngoại động): Cởi quần áo cho ai đó.

    • La mère dévêtit son enfant. (Người mẹ cởi quần áo cho con mình.)
  • Se déshabiller (tự động từ): Cởi quần áo (cách nói thông dụng, ít trang trọng hơn "se dévêtir").

Từ đồng nghĩa
  • Se déshabiller: cởi quần áo.
  • Enlever ses vêtements: cởi/bỏ quần áo của mình ra.
Từ trái nghĩa
  • S'habiller: mặc quần áo vào.
  • Se vêtir: mặc quần áo vào (trang trọng).
tự động từ
  1. cởi quần áo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống