couvrir
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ lên, trùm lên, đậy, che: Hành động đặt một vật gì đó lên trên hoặc xung quanh một vật khác để che phủ, bảo vệ hoặc giấu đi.
- Lợp (nhà): Gắn vật liệu (như ngói, tôn) lên mái nhà.
- Rải đầy, phủ đầy: Làm cho một bề mặt tràn ngập, đầy ắp một thứ gì đó.
- Mặc quần áo cho: Cho ai đó mặc quần áo, đặc biệt nhấn mạnh việc mặc đủ ấm.
- Che chở, bảo vệ; bênh vực: Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc chỉ trích.
- Che đậy: Giấu giếm, không cho người khác biết ý định hoặc sự thật.
- Xóa bỏ; bù lại: Làm mất đi hậu quả của một hành động hoặc bồi thường cho một thiệt hại.
- Chạy được (một quãng đường): Di chuyển được một khoảng cách nhất định (dùng cho phương tiện).
- Nhảy (cái): Hành động giao phối của động vật (thường là động vật có vú).
- Lấp tiếng: Âm thanh này to hơn và át đi âm thanh khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Couvrir la table avec une nappe. (Phủ tấm khăn trải lên bàn.)
- Il faut couvrir la maison avant la saison des pluies. (Phải lợp nhà trước mùa mưa.)
- Les manifestants ont couvert les murs d'affiches. (Những người biểu tình đã dán đầy áp phích lên tường.)
- Couvre bien ton enfant, il fait froid dehors. (Hãy mặc ấm cho con anh, bên ngoài trời lạnh đấy.)
- L'artillerie couvre l'avancée des troupes. (Pháo binh yểm hộ cho bộ binh tiến lên.)
- Il essaie de couvrir ses erreurs. (Anh ta cố gắng che đậy những sai lầm của mình.)
- Cette indemnité couvre tous les frais. (Khoản bồi thường này bù lại tất cả các chi phí.)
- Ma voiture a couvert 200 000 kilomètres. (Xe của tôi đã chạy được 200,000 cây số.)
- La musique couvrait le bruit de la conversation. (Tiếng nhạc đã lấn át tiếng trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Couvrir de boue / de fange: Làm mất danh dự, bôi nhọ ai đó.
- La presse a couvert le politicien de boue. (Báo chí đã bôi nhọ chính trị gia đó.)
- Couvrir les risques: Chịu trách nhiệm, đảm bảo cho những rủi ro.
- L'assurance couvre les risques d'incendie. (Bảo hiểm chi trả cho các rủi ro hỏa hoạn.)
- Couvrir les yeux à quelqu'un: Che mắt ai, không cho họ thấy sự thật.
- Ne te laisse pas couvrir les yeux par ses belles paroles. (Đừng để những lời lẽ đẹp đẽ của hắn che mắt mình.)
- Couvrir quelqu'un d'or: Cho ai rất nhiều tiền của.
- Son père l'a couvert d'or pour qu'il démarre son entreprise. (Bố anh ta đã cho anh ta rất nhiều tiền để khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Se couvrir (Động từ phản thân): Tự mặc quần áo, tự che phủ; trời trở nên u ám (trời).
- Couvre-toi, il neige ! (Mặc áo vào đi, tuyết rơi kìa!)
- Le ciel se couvre de nuages. (Bầu trời phủ đầy mây.)
- Couverture (Danh từ): Tấm chăn, lớp phủ; sự bảo hiểm, sự che chở.
- une couverture de livre (bìa sách)
- une couverture sociale (sự bảo hiểm xã hội)
- Découvrir (Động từ, trái nghĩa): Khám phá; mở ra, bỏ lớp phủ ra.
Từ đồng nghĩa
- Recouvrir: Phủ lên, bao phủ (thường dùng cho bề mặt).
- Protéger: Bảo vệ.
- Dissimuler: Che giấu.
- Compenser: Bù đắp, đền bù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Couvrir de + [danh từ]: Phủ đầy, tràn ngập bởi cái gì đó (thường mang nghĩa ẩn dụ).
- couvrir de fleurs (rải đầy hoa - khen ngợi nhiều)
- couvrir d'éloges (dành nhiều lời khen)
- couvrir d'injures (chửi rủa thậm tệ)
Thành ngữ liên quan
- Être couvert (de dettes): Ngập trong (nợ nần).
- Il est couvert de dettes après cet échec. (Anh ta ngập trong nợ nần sau thất bại đó.)
- Couvrir le marché: Đáp ứng đầy đủ nhu cầu của thị trường.
- Notre production couvre maintenant tout le marché national. (Sản lượng của chúng tôi giờ đã đáp ứng toàn bộ thị trường trong nước.)
ngoại động từ
-
phủ lên, trùm lên, đậy, che
-
Couvrir un litphủ giường
-
Couvrir la marmiteđậy nồi
-
Couvrir le visageche mặt
-
-
lợp (nhà)
-
rải đầy, phủ đầy, che đầy, khoác đầy
-
Couvrir de fleursrải đầy hoa
-
Couvrir de hontelàm cho hết sức xấu hổ
-
Couvrir de blessureslàm bị thương chằng chịt
-
-
mặc quần áo cho
-
Bien couvrir un enfantmặc quần áo ấm cho một em bé
-
-
che chở, bảo vệ; bênh vực
-
Couvrir une placebảo vệ một cứ điểm
-
Couvrir un subordonnébênh vực một kẻ thuộc hạ
-
-
che đậy
-
Couvrir ses projetsche đậy ý đồ của mình
-
-
xóa bỏ; bù lại
-
L'amnistie couvre ce délitsự ân xá xóa bỏ cái tội ấy
-
Couvrir les faitsbù lại những chi tiêu
-
-
chạy được
-
La voiture a couvert bien de kilomètresxe đã chạy được nhiều kilomet
-
-
nhảy (cái)
-
Le chat qui couvre la chattecon mèo đực nhảy con mèo cái
-
-
lấp tiếng
-
Les bruits de la ville couvrent les sons de clochetiếng ồn ào của thành phố lấp tiếng chuông
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) gieo hạt
-
La terre est couverteđất đã gieo hạt
-
couvrir de fange; couvrir de bouelàm mất danh giá
-
couvrir des toilesphết sơn trước khi vẽ
-
couvrir les risqueschịu trách nhiệm về những sự bất trắc
-
couvrir les yeuxche mắt, không cho thấy sự thật
-
couvrir quelqu'un d'orcho ai nhiều tiền của
-
nội động từ
-
(hàng hải) ngập dưới nước, ngầm dưới nước
-
Récif qui couvređá ngầm ngập dưới nước
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "couvrir"