se frotter

tự động từ
  1. tiếp xúc với, quan hệ với
    • Se frotter aux techniciens
      tiếp xúc với các nhà kỹ thuật
  2. tấn công, khiêu khích (ai)
    • qui s'y frotte s'y pique
      ai chạm vào đấy sẽ hối hận
    • se frotter de latin
      học sơ qua tiếng La tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa