Glisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trượt: Di chuyển một cách trơn tru trên một bề mặt, thường do ma sát thấp.
- Lướt, lướt qua: Di chuyển một cách nhẹ nhàng, êm ái và liên tục.
- Tuột: Rơi hoặc rời khỏi vị trí cầm nắm một cách vô ý.
- Trượt chân, sẩy chân: Mất thăng bằng do chân trượt trên nền.
- Len lỏi, xiên qua; lẻn vào: Di chuyển một cách kín đáo, lặng lẽ hoặc xuyên qua khe hở.
- Thoáng qua, thoảng qua: Xuất hiện rất nhanh rồi biến mất.
- Sượt qua; phớt qua: Chạm nhẹ vào hoặc đề cập đến một cách hời hợt, không đi sâu.
- Chuyển dần sang: Thay đổi từ trạng thái hoặc chủ đề này sang trạng thái/chủ đề khác một cách tự nhiên.
Ngoại động từ:
- Giúi vào, tuồn vào: Đưa một vật gì đó một cách nhanh chóng và kín đáo.
- Rỉ tai: Nói nhỏ, nói khẽ điều gì đó cho ai nghe.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- L'enfant aime glisser sur le toboggan. (Đứa trẻ thích trượt trên cầu trượt.)
- Le canoë glisse silencieusement sur le lac. (Chiếc ca nô lướt êm đềm trên mặt hồ.)
- La tasse lui a glissé des mains. (Chiếc tách đã tuột khỏi tay anh ta.)
- Attention à ne pas glisser sur le sol mouillé. (Cẩn thận đừng để trượt chân trên sàn ướt.)
- Un rayon de lune glisse à travers les volets. (Một tia trăng len lỏi qua các cánh cửa chớp.)
- Une expression de tristesse glissa sur son visage. (Một vẻ buồn thoáng qua trên khuôn mặt cô ấy.)
- Il a glissé sur les détails les plus importants. (Anh ấy đã phớt qua những chi tiết quan trọng nhất.)
- La conversation glissa vers des sujets plus personnels. (Cuộc trò chuyện chuyển dần sang những chủ đề cá nhân hơn.)
Ngoại động từ:
- Il lui glissa un billet dans la poche. (Anh ta giúi một tờ tiền vào túi cô ấy.)
- Elle me glissa à l'oreille : "Fais attention". (Cô ấy rỉ tai tôi: "Hãy cẩn thận".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se laisser glisser" (thông tục): Buông xuôi, chấp nhận cái chết một cách thụ động.
- Après sa maladie, il s'est laissé glisser. (Sau cơn bệnh, ông ấy đã buông xuôi.)
"Glisser sur": Tránh né, không đề cập chi tiết đến một vấn đề.
- Le politicien a préféré glisser sur cette question délicate. (Chính trị gia đã chọn cách lướt qua câu hỏi hóc búa này.)
Biến thể và từ gần giống
Glissant(e) (tính từ): Trơn trượt.
- Le trottoir est glissant à cause du verglas. (Vỉa hè trơn trượt vì băng mỏng.)
Glissade (danh từ): Sự trượt; cú trượt chân.
- Elle a fait une glissade sur la peau de banane. (Cô ấy đã bị trượt vì vỏ chuối.)
Glissement (danh từ): Sự trượt; sự chuyển dịch dần dần.
- Le glissement de terrain a bloqué la route. (Vụ sạt lở đất đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ:
- Patiner: Trượt (băng, patin).
- Filer: Lướt nhanh.
- Échapper: Tuột khỏi, thoát khỏi.
- S'infiltrer: Len lỏi, thâm nhập.
- Ngoại động từ:
- Passer: Chuyển, đưa (một cách kín đáo).
- Chuchoter: Thì thầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Glisser entre les mailles du filet: Lọt lưới, thoát khỏi sự kiểm soát hoặc trừng phạt.
- Le suspect a glissé entre les mailles du filet. (Nghi phạm đã lọt lưới.)
Glisser un mot: Nhắc khéo, gợi ý nhẹ nhàng.
- Pourrais-tu glisser un mot en ma faveur ? (Anh có thể nhắc khéo giúp tôi một lời được không?)
Thành ngữ liên quan
Glisser comme une anguille: Trơn như lươn (chỉ người khó bắt, khó nắm bắt).
- Ce négociateur glisse comme une anguille. (Nhà đàm phán này trơn như lươn.)
Glisser sur une pente dangereuse: Trượt dài trên một con đường nguy hiểm (dẫn đến hậu quả xấu).
- Sans contrôle, cette entreprise glisse sur une pente dangereuse. (Không có sự kiểm soát, công ty này đang trượt dài trên một con đường nguy hiểm.)
nội động từ
- trượt
- Glisser sur le parquet bien cirétrượt trên sàn đánh xi kỹ
- Glisser sur la glace trượt(trên) băng
- lướt, lướt qua
- La barque glisse sur l'eauthuyền lướt trên nước
- Des ombres qui glissentnhững bóng lướt qua
- tuột
- Le verre glisse des mainscái cốc tuột ở tay xuống
- Le pouvoir glissequyền bính tuột mất
- trượt chân, sẩy chân
- Il glissa et s'étala par terrenó trượt chân và nằm sóng soài trên mặt đất
- len lỏi, xiên qua; lẻn vào
- Le soleil glisse entre les feuillesánh nắng xiên qua lá
- Il glisse dans la chambrenó lẻn vào phòng
- thoáng qua, thoảng qua
- Un sourire qui glisse sur les lèvresmột nụ cười thoáng qua trên môi
- sượt qua; phớt qua
- L'éclat d'obus glissa sur son casquemảnh đạn pháo sượt qua mũ nó
- Il glisse sur les événements du journó phớt qua những sự việc xảy ra trong ngày
- chuyển dần sang
- Il glisse d'un fait à un autrenó chuyển dần từ việc này sang việc khác
- se laisser glisser(thông tục) chết
ngoại động từ
- giúi vào, tuồn vào
- Glisser une friandise dans la maingiúi quà vào tay
- rỉ tai
- Glisser quelques motsrỉ tai vào lời