se garer

tự động từ
  1. tránh, né
    • Se garer des coups
      tránh đòn
  2. (thân mật) đưa xe vào chỗ đỗ
    • Avoir de la peine à se garer
      vất vả lắm mới cho xe vào chỗ đỗ được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống