suggérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gợi ý, đề xuất một ý tưởng, giải pháp hoặc khả năng: Hành động đưa ra một ý kiến, một cách làm hoặc một hình ảnh trong tâm trí người khác để họ xem xét.
- Gợi lên, gợi mở: Làm cho ai đó nghĩ đến hoặc liên tưởng đến một điều gì đó một cách gián tiếp, không nói rõ ra.
- Ám thị: (Trong tâm lý học) Đưa một ý nghĩ hoặc niềm tin vào tiềm thức của người khác một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên gợi ý một phương pháp làm việc mới.)
- (Bức tranh này gợi lên sự yên bình của vùng quê.)
- (Nụ cười của anh ấy ám chỉ rằng anh ấy đồng ý.)
- (Bạn có thể đề xuất một nhà hàng ngon không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser suggérer": Để cho người khác gợi ý cho mình, tiếp nhận ý kiến.
- Il faut savoir laisser suggérer des idées par ses collaborateurs. (Phải biết để cho cộng sự gợi ý ý tưởng.)
- "Se laisser suggérer": Tự để bản thân bị ám thị, bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
- C'est un esprit faible qui se laisse suggérer facilement. (Đó là một đầu óc yếu đuối dễ bị ám thị.)
Biến thể và từ liên quan
- Suggestion (danh từ giống cái): Sự gợi ý, lời đề nghị; ý kiến đưa ra.
- Merci pour ta suggestion, elle est très utile. (Cảm ơn lời đề xuất của bạn, nó rất hữu ích.)
- Suggestif/Suggestive (tính từ): Có tính gợi ý, gợi cảm, gợi mở.
- Un sourire suggestif. (Một nụ cười đầy ẩn ý.)
- Auto-suggestion (danh từ giống cái): Tự ám thị.
- La auto-suggestion est une technique de développement personnel. (Tự ám thị là một kỹ thuật phát triển bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Proposer: Đề xuất, đưa ra (một ý kiến cụ thể để lựa chọn).
- Conseiller: Khuyên, đề nghị (dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức).
- Évoquer: Gợi nhớ, gợi lên (một ký ức, hình ảnh trong tâm trí).
- Insiduer: Ám chỉ, nói bóng gió.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Suggérer à quelqu'un de faire quelque chose: Gợi ý/đề nghị ai đó làm gì.
- Je lui ai suggéré de partir plus tôt. (Tôi đã gợi ý anh ấy nên đi sớm hơn.)
- Suggérer que + subjonctif: Gợi ý rằng (thường đi với thức giả định).
- Il suggère que nous partions demain. (Anh ấy gợi ý rằng chúng tôi nên khởi hành vào ngày mai.)
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- Faire une suggestion: Đưa ra một gợi ý.
- J'aimerais faire une suggestion pour améliorer le processus. (Tôi muốn đưa ra một đề xuất để cải thiện quy trình.)
- Agir sur suggestion: Hành động theo gợi ý.
- Il n'a pas pris cette décision seul, il a agi sur suggestion de son équipe. (Anh ta không đưa ra quyết định này một mình, anh ta đã hành động theo gợi ý của nhóm mình.)
ngoại động từ
- gợi, gợi ý
- Mot qui en suggère un autretừ gợi lên một từ khác
- Suggérer une idéegợi một ý
- Suggérer une solutiongợi ý một giải phẫu pháp
- ám thị