se griser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chếch choáng, ngây ngất, say sưa: "se griser" diễn tả trạng thái cảm xúc phấn khích, hưng phấn hoặc say mê đến mức mất đi một phần sự tỉnh táo, thường do một cảm giác, một ý tưởng hoặc một thành công mang lại, chứ không nhất thiết là do rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se grise de ses premiers succès. (Anh ấy ngây ngất vì những thành công đầu tiên của mình.)
- Elle se grisait à l'idée de la liberté. (Cô ấy say sưa với ý nghĩ về tự do.)
- Ne te grise pas trop vite, les difficultés arrivent. (Đừng quá ngây ngất vội, những khó khăn sắp tới đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se griser de paroles": say sưa với những lời nói (thường là hứa hẹn, tán dương).
- Il ne faut pas se griser de belles paroles. (Không nên say sưa với những lời nói hoa mỹ.)
"se griser de son propre pouvoir": ngây ngất với quyền lực của chính mình.
- Le dictateur se grisait de son propre pouvoir. (Nhà độc tài ngây ngất với quyền lực của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Griser (ngoại động từ): làm cho say, làm cho ngây ngất.
- Le vin le grise facilement. (Rượu dễ làm anh ta say.)
- Cette victoire l'a grisé. (Chiến thắng này đã làm anh ta ngây ngất.)
Grisant, e (tính từ): làm say, làm ngây ngất.
- Une vitesse grisante. (Một tốc độ làm say người.)
Từ đồng nghĩa
- S'enivrer (de): say sưa (với) (có thể theo nghĩa đen hoặc bóng).
- S'exalter: phấn khích, hưng phấn.
- S'enthousiasmer: nhiệt tình, phấn khởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se griser de + danh từ" đã được giải thích ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se griser".)
tự động từ
- chếch choáng, ngây ngất, say sưa