se hâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Vội vã, khẩn trương: Hành động làm một việc gì đó với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường vì thiếu thời gian hoặc vì sự cần thiết phải hoàn thành sớm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se hâte de rentrer avant la pluie. (Anh ấy vội vã về nhà trước khi trời mưa.)
- Hâte-toi, nous allons être en retard ! (Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!)
- Elle se hâta de finir son travail. (Cô ấy khẩn trương hoàn thành công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se hâter de faire quelque chose": vội vã/khẩn trương làm việc gì đó.
- Je me hâte de vous répondre. (Tôi vội viết thư trả lời ông/bà.)
- "à la hâte" (trạng từ): một cách vội vàng, cẩu thả.
- Ce travail a été fait à la hâte. (Công việc này đã được làm một cách vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hâte (danh từ): sự vội vàng, sự khẩn trương.
- Il est parti avec hâte. (Anh ta đã ra đi một cách vội vã.)
- Hâtif, hative (tính từ): vội vàng, sớm (ví dụ: jugement hâtif = sự phán xét vội vàng; floraison hative = sự nở hoa sớm).
Từ đồng nghĩa
- Se dépêcher: vội vã, nhanh lên (thường dùng trong giao tiếp thân mật, gần nghĩa nhất).
- Se presser: vội vàng, khẩn trương.
- Se précipiter: lao nhanh, vội vã (thường hàm ý hấp tấp, thiếu suy nghĩ).
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a pas de hâte" / "Pas de hâte": Không có gì gấp / Đừng vội.
- Prends ton temps, il n'y a pas de hâte. (Cứ từ từ, không có gì gấp cả.)
tự động từ
- vội, khẩn trương
- Hâtez-vous!khẩn trương lên!