se hâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Vội vã, khẩn trương: Hành động làm một việc gì đó với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường thiếu thời gian hoặc sự cần thiết phải hoàn thành sớm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se hâte de rentrer avant la pluie. (Anh ấy vội vã về nhà trước khi trời mưa.)
    • Hâte-toi, nous allons être en retard ! (Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!)
    • Elle se hâta de finir son travail. ( ấy khẩn trương hoàn thành công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se hâter de faire quelque chose": vội vã/khẩn trương làm việcđó.
    • Je me hâte de vous répondre. (Tôi vội viết thư trả lời ông/.)
  • "à la hâte" (trạng từ): một cách vội vàng, cẩu thả.
    • Ce travail a été fait à la hâte. (Công việc này đã được làm một cách vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâte (danh từ): sự vội vàng, sự khẩn trương.
    • Il est parti avec hâte. (Anh ta đã ra đi một cách vội vã.)
  • Hâtif, hative (tính từ): vội vàng, sớm (ví dụ: jugement hâtif = sự phán xét vội vàng; floraison hative = sự nở hoa sớm).
Từ đồng nghĩa
  • Se dépêcher: vội vã, nhanh lên (thường dùng trong giao tiếp thân mật, gần nghĩa nhất).
  • Se presser: vội vàng, khẩn trương.
  • Se précipiter: lao nhanh, vội vã (thường hàm ý hấp tấp, thiếu suy nghĩ).
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pas de hâte" / "Pas de hâte": Không gấp / Đừng vội.
    • Prends ton temps, il n'y a pas de hâte. (Cứ từ từ, không gấp cả.)
tự động từ
  1. vội, khẩn trương
    • Hâtez-vous!
      khẩn trương lên!