setter

/'setə/
Học thuật
Thân thiện
setter

Le setter court dans un champ herbeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó săn lông , chó xecte: Một giống chó săn bộ lông dài , thường được huấn luyện để tìm chỉ điểm con mồi cho thợ săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le setter est un chien d'arrêt très élégant. (Chó settermột giống chó chỉ điểm rất thanh lịch.)
    • Il possède un setter irlandais à la robe acajou. (Anh ấy sở hữu một chú chó setter Ireland với bộ lông màu gỗ gụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Setter anglais": setter Anh (một phân loại của giống chó này).

    • Le setter anglais est souvent blanc avec des taches noires ou orange. (Chó setter Anh thường lông trắng với các đốm đen hoặc cam.)
  • "Setter irlandais": setter Ireland (một phân loại khác, thường lông màu đỏ gụ).

    • Le setter irlandais est réputé pour son énergie et son pelage roux. (Chó setter Ireland nổi tiếng sự năng động bộ lông màu hung đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chien d'arrêt (n): chó chỉ điểm (tên gọi chung cho các giống chó săn nhiệm vụ tìm "đứng im chỉ điểm" khi phát hiện con mồi, trong đó setter).
  • Épagneul (n): chó săn lông (một giống chó săn khác, đôi khi có thể bị nhầm lẫn với setter).
Từ đồng nghĩa
  • Chien de chasse: chó săn (từ chung chỉ các giống chó dùng để săn bắn).
setter

Le setter court dans un champ herbeux.

{{setter}}
danh từ giống đực
  1. chó săn lông , chó xecte