se mirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ngắm bóng, soi mình: Hành động nhìn ngắm hình ảnh phản chiếu của chính mình, thườngtrong gương hoặc mặt nước.
    • (Nghĩa bóng) Tự chiêm ngưỡng, thỏa mãn, tự khen: Cảm giác hài lòng, tự mãn khi ngắm nhìn hoặc suy ngẫm về thành quả, phẩm chất của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle aime se mirer dans la glace avant de sortir. ( ấy thích soi mình trong gương trước khi ra ngoài.)
    • Les cygnes se mirent dans l'eau calme du lac. (Những con thiên nga ngắm bóng mình trong làn nước tĩnh lặng của hồ.)
    • L'artiste se mire avec complaisance dans sa dernière toile. (Người nghệ sĩ tự chiêm ngưỡng một cách đầy tự mãn trong bức tranh mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mirer dans les yeux de quelqu'un": (Nghĩa bóng) Tìm thấy hình ảnh hoặc sự phản chiếu của mình trong ánh mắt người khác, thường thể hiện sự gắn bó sâu sắc hoặc tình yêu.
    • Dans son regard, elle se mire et se retrouve. (Trong ánh mắt anh ấy, nhìn thấy chính mình tìm lại bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Miroir (danh từ): Cái gương.
  • Mirage (danh từ): Ảo ảnh.
  • Admirer (động từ): Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng (người/vật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Se regarder: Nhìn mình.
  • Se contempler: Tự ngắm nhìn, tự chiêm nghiệm (trang trọng hơn).
  • Se complaire (dans): Tự mãn, hài lòng (về).
Thành ngữ liên quan
  • Être amoureux de sa propre image: Yêu chính hình ảnh của mình (tương đương với "tự phụ", "tự yêu bản thân thái quá"). Cụm này gần với ý nghĩa bóng của "se mirer" khi chỉ sự tự mãn.
tự động từ
  1. ngắm bóng
    • Se mirer dans un miroir
      ngắm bóng trong gương
  2. (nghĩa bóng) tự khen, thỏa mãn
    • Se mirer dans son ouvrage
      thỏa mãn về tác phẩm của mình