se mirer

tự động từ
  1. ngắm bóng
    • Se mirer dans un miroir
      ngắm bóng trong gương
  2. (nghĩa bóng) tự khen, thỏa mãn
    • Se mirer dans son ouvrage
      thỏa mãn về tác phẩm của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống