se planter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thân mật):
- Đứng yên, đứng sững lại: Diễn tả hành động dừng lại đột ngột và đứng yên tại chỗ, thường vì ngạc nhiên, bối rối hoặc do dự.
- (Được) trồng: Dùng để chỉ việc một loại cây hoặc cây bụi được trồng ở một nơi cụ thể hoặc vào một mùa nhất định.
- Cắm vào: Diễn tả hành động một vật nhọn (như mũi tên) đâm và dính chặt vào một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Tự động từ (thân mật):
- Il s'est planté devant le tableau, incapable de répondre. (Anh ấy đứng sững trước bảng đen, không thể trả lời.)
- Ne te plante pas là, viens nous aider ! (Đừng có đứng ì ra đó, lại đây giúp bọn tôi!)
(Được) trồng:
- La vigne se plante au printemps. (Cây nho được trồng vào mùa xuân.)
- Ces fleurs se plantent en plein soleil. (Những bông hoa này được trồng ở nơi có đầy đủ ánh nắng.)
Cắm vào:
- Le couteau s'est planté dans le bois. (Con dao đã cắm vào gỗ.)
- Le drapeau se planta fermement au sommet de la colline. (Lá cờ cắm chắc vào đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se planter devant quelqu'un": Đứng sững trước mặt ai đó, thường thể hiện sự thiếu tự tin, sợ hãi hoặc không biết phải làm gì.
- Le candidat s'est planté devant l'examinateur. (Ứng viên đứng sững trước mặt giám khảo.)
"Se planter" (thân mật, nghĩa bóng): Thất bại hoàn toàn, làm hỏng việc gì đó, đặc biệt trong một kỳ thi hoặc tình huống quan trọng.
- J'ai complètement planté mon examen de conduite. (Tôi đã hoàn toàn trượt bài thi lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Planter (động từ ngoại động): Trồng (cây), cắm (vật gì đó xuống), dựng (lều).
- Il plante un arbre dans le jardin. (Anh ấy trồng một cái cây trong vườn.)
Plantation (danh từ): Sự trồng trọt; đồn điền.
- Planteur (danh từ): Người trồng trọt; chủ đồn điền.
Từ đồng nghĩa
- S'arrêter net: Dừng lại đột ngột.
- Échouer: Thất bại (cho nghĩa bóng "se planter").
- Ficher / Ficher (se): Cắm, ghim vào (cách nói thân mật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se planter" đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- Planter là son décor: Dựng lên bối cảnh, tạo dựng một tình huống.
- Planter le décor: Chuẩn bị sân khấu, tạo dựng bối cảnh (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Avant de commencer la réunion, il a planté le décor en présentant les objectifs. (Trước khi bắt đầu cuộc họp, anh ta đã dựng lên bối cảnh bằng cách trình bày các mục tiêu.)
tự động từ
- (thân mật) đứng yên
- Se planter devant quelqu'unđứng yên trước mặt ai
- (được) trồng
- Arbuste qui se plante en automnecây trồng về mùa thu
- cắm vào
- Flèche qui se plante au murmũi tên cắm vào tường