supplanter

/sə'plɑ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đoạt chỗ, hất cẳng: Hành động thay thế ai đó một cách chủ ý, thường bằng thủ đoạn hoặc lợi dụng cơ hội, để chiếm lấy vị trí, địa vị hoặc lợi ích của họ.
    • Thay thế: Hành động thay thế một thứ đó bằng một thứ khác, khiến cho thứ trở nên lỗi thời hoặc ít quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à supplanter son chef de service. (Anh ta đã thành công trong việc hất cẳng trưởng phòng của mình.)
    • Le nouvel assistant numérique risque de supplanter les agendas en papier. (Trợ lý kỹ thuật số mới nguy thay thế các cuốn sổ tay giấy.)
    • Dans cette entreprise, l'ambition peut pousser à supplanter ses collègues. (Trong công ty này, tham vọng có thể thúc đẩy việc đoạt chỗ các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supplanter quelqu'un dans les faveurs de...": Đoạt chỗ ai trong lòng/trong sự ưu ái của...
    • Le jeune favori a supplanté le ministre dans les faveurs du roi. (Kẻ được sủng ái trẻ tuổi đã đoạt chỗ vị bộ trưởng trong lòng nhà vua.)
  • "Être supplanté par...": Bị thay thế/hất cẳng bởi...
    • Les méthodes traditionnelles sont peu à peu supplantées par les nouvelles technologies. (Các phương pháp truyền thống dần dần bị thay thế bởi công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplantation (danh từ giống cái): Sự đoạt chỗ, sự thay thế.
    • La supplantation d'un produit par un autre sur le marché. (Sự thay thế của một sản phẩm bằng một sản phẩm khác trên thị trường.)
  • Remplacer (ngoại động từ): Thay thế (nghĩa trung lập, không hàm ý thủ đoạn).
  • Évincer (ngoại động từ): Loại bỏ, tống cổ (mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Détrôner: Phế truất, lật đổ (thường dùng cho vua chúa, người đứng đầu).
  • Éclipser: Làm lu mờ, vượt trội hơn hẳn.
  • Usurper: Chiếm đoạt (vị trí, quyền lực) một cách bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "supplanter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "supplanter".)

ngoại động từ
  1. đoạt chỗ, hất cẳng
    • Supplanter son rival
      hất cẳng người đối thủ
  2. thay thế
    • La télévision ne supplante pas le cinéma
      truyền hình không thay thế được điện ảnh

Từ gần giống