se précipiter

tự động từ
  1. nhảy xuống
    • Se précipiter par la fenêtre
      nhảy từ cửa sổ xuống
  2. vào, xông vào
    • Se précipiter contre un obstacle
      vào một vật chướng ngại
    • Se précipiter sur l'ennemi
      xông vào quân địch
  3. dồn dập
    • Les battements du coeur se précipitent
      tim đập dồn dập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa