différer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hoãn lại, lui lại: Hành động trì hoãn một sự kiện, một hành động, hoặc một quyết định sang một thời điểm muộn hơn.
Nội động từ:
- Khác, không giống: Chỉ sự khác biệt, không tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý kiến, hoặc đặc điểm.
- Khác nhau, bất đồng: Chỉ sự không thống nhất, sự khác biệt trong quan điểm, ý kiến giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le conseil a décidé de différer la réunion. (Hội đồng đã quyết định hoãn cuộc họp lại.)
- Il a différé son voyage à cause du mauvais temps. (Anh ấy đã hoãn chuyến đi của mình vì thời tiết xấu.)
Nội động từ:
- Son opinion diffère de la mienne. (Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi.)
- Les deux versions de l'histoire diffèrent sur plusieurs points. (Hai phiên bản của câu chuyện khác nhau ở nhiều điểm.)
- Ils diffèrent quant à la méthode à adopter. (Họ khác nhau (bất đồng) về phương pháp cần áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"différer du tout au tout": khác nhau một trời một vực, hoàn toàn khác biệt.
- Leur mode de vie diffère du tout au tout du nôtre. (Lối sống của họ khác với chúng ta một trời một vực.)
"différer d'avis/opinion": khác ý kiến, bất đồng quan điểm.
- Nous différons d'avis sur cette question. (Chúng tôi bất đồng quan điểm về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Différent, différente (tính từ): khác, khác biệt.
- Ils ont des goûts très différents. (Họ có những sở thích rất khác nhau.)
Différence (danh từ): sự khác biệt.
- Il y a une grande différence entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt lớn giữa hai khái niệm này.)
Différemment (trạng từ): một cách khác biệt.
- Chacun voit les choses différemment. (Mỗi người nhìn sự vật một cách khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
Ngoại động từ (hoãn lại):
- Retarder: làm chậm trễ, trì hoãn.
- Reporter: dời lại, hoãn lại.
- Ajourner: hoãn lại (thường dùng cho phiên họp, phiên tòa).
Nội động từ (khác nhau):
- Diverger: phân kỳ, khác đi (thường về ý kiến, đường lối).
- Contraster: tương phản, trái ngược.
Từ trái nghĩa
Ngoại động từ (hoãn lại):
- Avancer: thúc đẩy, đẩy lên sớm hơn.
- Maintenir: giữ nguyên, duy trì (thời gian đã định).
Nội động từ (khác nhau):
- Ressembler: giống nhau.
- Coïncider: trùng khớp, phù hợp.
- Concorder: đồng ý, phù hợp.
ngoại động từ
- hoãn lại, lui lại
- Différer un mariagehoãn một đám cưới lại
- Différer son départhoãn việc ra đi
nội động từ
- khác
- Ceci diffère de celacái này khác cái kia
- khác nhau
- Ils diffèrent sur les mots, mais s'accordent sur le fondhọ khác nhau về từ, nhưng thống nhất với nhau về nội dung
- différer du tout au toutkhác nhau một trời một vực