se préparer

tự động từ
  1. chuẩn bị
    • Se préparer au combat
      chuẩn bị chiến đấu
  2. sắp xảy ra
    • Un grand événement se prépare
      một sự kiện lớn sắp xảy ra
    • Il se prépare quelque chose de grave
      có điều nghiêm trọng sắp xảy ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa