se prêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại động từ (Verbe pronominal):
- Thuận theo, đồng ý, sẵn sàng tham gia: Diễn tả hành động tự nguyện đồng ý, chấp nhận hoặc tham gia vào một việc gì đó.
- Phù hợp, thích hợp, cho phép: Diễn tả tính chất của một sự vật, sự việc khiến nó phù hợp hoặc tạo điều kiện cho một việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Đại động từ:
- Il s'est prêté de bonne grâce à nos questions. (Anh ấy đã vui vẻ thuận trả lời các câu hỏi của chúng tôi.)
- Cette pièce se prête bien à une réunion familiale. (Căn phòng này rất phù hợp cho một buổi họp mặt gia đình.)
- Le suspect s'est prêté à l'interrogatoire sans avocat. (Nghi phạm đã đồng ý tham gia buổi thẩm vấn mà không có luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se prêter à des interprétations": có thể được hiểu theo nhiều cách, mở ra nhiều cách diễn giải.
- Ce texte ancien se prête à des interprétations variées. (Văn bản cổ này có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
- "se prêter au jeu": chấp nhận tham gia (vào một trò chơi, một tình huống nào đó theo ý người khác).
- Pour faire plaisir aux enfants, il s'est prêté au jeu du déguisement. (Để làm vui lũ trẻ, ông ấy đã chịu tham gia trò chơi hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Prêter (động từ): cho mượn.
- Peux-tu me prêter ton stylo ? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?)
- Prêt, prête (tính từ): sẵn sàng.
- Je suis prêt à partir. (Tôi đã sẵn sàng để đi.)
Từ đồng nghĩa
- Accepter: chấp nhận.
- Consentir à: bằng lòng, đồng ý với.
- Convenir à: phù hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này)
Thành ngữ liên quan
- Se prêter main-forte: giúp đỡ, hỗ trợ ai đó (nghĩa cổ, ít dùng).
- Les voisins se sont prêté main-forte pour éteindre l'incendie. (Những người hàng xóm đã giúp đỡ nhau dập tắt đám cháy.)
tự động từ
- thuận
- se prêter à un arrangementthuận dàn xếp
- hợp với
- Terre qui se prête à toutes les culturesđất trồng gì cũng hợp