se presser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vội vàng, nhanh lên: Hành động làm gì đó một cách gấp gáp, khẩn trương để tiết kiệm thời gian.
- Chen chúc, chen lấn: Hành động của nhiều người hoặc vật tụ tập lại gần nhau trong một không gian chật hẹp, tạo cảm giác đông đúc, chật chội.
- Tựa sát vào, ép mình vào: Hành động di chuyển cơ thể lại gần và áp sát vào người khác hoặc vật khác, thường để tìm sự hỗ trợ, che chở hoặc vì lý do tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Dépêchez-vous, ne vous pressez pas ! (Nhanh lên, đừng có vội vàng!) - Nghĩa: vội vàng.
- Les touristes se pressent devant le monument. (Du khách chen chúc trước tượng đài.) - Nghĩa: chen chúc.
- L'enfant se presse contre son père pour se réchauffer. (Đứa trẻ ép mình vào bố để sưởi ấm.) - Nghĩa: ép mình vào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "se presser de faire quelque chose": vội vàng làm việc gì đó.
- Il s'est pressé de répondre à l'email. (Anh ấy đã vội vàng trả lời email.)
- "se presser à/au...": đổ xô đến, tụ tập đông ở đâu đó.
- Les clients se pressent à l'entrée du magasin pendant les soldes. (Khách hàng đổ xô đến cửa vào cửa hàng trong đợt giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Presser (v.t): thúc giục, ép buộc; bóp, ấn.
- Presser quelqu'un de questions. (Thúc giục ai đó bằng những câu hỏi.)
- Presser un citron. (Vắt một quả chanh.)
- Pressé, e (adj): vội, gấp; bị thúc ép.
- Je suis très pressé ce matin. (Sáng nay tôi rất vội.)
- Pression (n.f): áp lực, sức ép.
- Empresser (s') (v.pr): hối hả, sốt sắng (làm việc gì).
Từ đồng nghĩa
- Se dépêcher: nhanh lên, khẩn trương (nghĩa vội vàng).
- Se bousculer: chen lấn, xô đẩy (nghĩa chen chúc).
- Se serrer: nép chặt, siết chặt (nghĩa ép vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se presser autour de quelqu'un/quelque chose: vây quanh, túm đông lại xung quanh ai/cái gì.
- Les journalistes se pressaient autour de la star. (Các nhà báo vây quanh ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
- Rien ne presse.: Không có gì gấp cả. / Còn nhiều thời gian.
- Prends ton temps, rien ne presse. (Cứ từ từ thôi, không có gì gấp cả.)
tự động từ
- vội vàng, nhanh lên
- Pressez-vouscác anh nhanh lên
- chen chúc nhau
- La foule se presseđám đông chen chúc nhau
- ép mình vào
- Se presser contre sa mèreép mình vào mẹ