effleurer

ngoại động từ
  1. làm sượt
    • Effleurer la peau
      làm sượt da
  2. lướt qua, vuốt nhẹ
    • Effleurer le visage
      vuốt nhẹ mặt
  3. bàn qua
    • Effleurer une question
      bàn qua một vấn đề
  4. cày lướt
  5. (nông nghiệp) hái hết hoa
    • Effleurer des rosiers
      hái hết hoa của những cây hồng
  6. gọt sửa mặt (da thuộc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effleurer"