se révolter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nổi dậy, nổi loạn: Hành động chống lại một quyền lực, một chính quyền, hoặc một tình trạng bị coi là bất công, áp bức.
- Phẫn nộ, nổi tức: Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận, phản đối mạnh mẽ trước một điều gì đó bất công, vô lý.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le peuple s'est révolté contre le tyran. (Người dân đã nổi dậy chống lại bạo chúa.)
- Elle se révolte contre l'injustice. (Cô ấy phẫn nộ trước sự bất công.)
- Les prisonniers se sont révoltés pour obtenir de meilleures conditions. (Các tù nhân đã nổi loạn để đòi điều kiện sống tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se révolter contre quelque chose/quelqu'un": nổi dậy/phẫn nộ chống lại điều gì/ai đó.
- Il est naturel de se révolter contre une telle décision. (Việc phẫn nộ trước một quyết định như vậy là điều tự nhiên.)
- "se révolter à l'idée de...": cảm thấy kinh tởm, phản đối kịch liệt ý nghĩ về việc gì đó.
- Je me révolte à l'idée de devoir mentir. (Tôi cảm thấy kinh tởm với ý nghĩ phải nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Révolte (danh từ giống cái): cuộc nổi dậy, sự phẫn nộ.
- La révolte a été matée par l'armée. (Cuộc nổi dậy đã bị quân đội dập tắt.)
- Révolté, révoltée (tính từ/danh từ): nổi loạn, phẫn nộ; người nổi loạn.
- Une foule révoltée. (Một đám đông phẫn nộ.)
- C'est un révolté. (Anh ta là một kẻ nổi loạn.)
- Révoltant, révoltante (tính từ): làm phẫn nộ, kinh tởm.
- Une injustice révoltante. (Một sự bất công kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Se soulever: nổi dậy, đứng lên (chống lại).
- Se rebeller: nổi loạn, làm phản.
- S'indigner: phẫn nộ, bất bình (nhấn mạnh cảm xúc tức giận trước sự bất công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se révolter". Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm, đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit de révolte: có tinh thần nổi loạn, phản kháng.
- Dans sa jeunesse, il avait l'esprit de révolte. (Thời trẻ, anh ta có tinh thần nổi loạn.)
tự động từ
- nổi dậy, nổi loạn
- phẫn nộ, nổi tức