survolter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Điện học) Tăng quá áp: Hành động làm cho điện áp (voltage) trong một mạch điện hoặc trên một thiết bị vượt quá mức định mức hoặc mức bình thường cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une surtension peut survolter les composants électroniques. (Một đợt tăng áp có thể tăng quá áp lên các linh kiện điện tử.)
    • Il ne faut jamais survolter cette lampe, elle pourrait exploser. (Không bao giờ được tăng quá áp cho chiếc đèn này, có thể nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Kích thích quá mức, làm ai đó trở nên quá phấn khích hoặc căng thẳng.
    • Les discours enflammés du politicien ont survolté la foule. (Những bài diễn văn hùng hồn của chính trị gia đã kích động đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Survoltage (danh từ giống đực): Hiện tượng tăng quá áp, điện áp cao bất thường.
    • Un survoltage a endommagé l'ordinateur. (Một đợt tăng quá áp đã làm hỏng máy tính.)
  • Surintensité (danh từ giống cái): Hiện tượng tăng quá dòng điện.
  • Sous-volter (ngoại động từ): Giảm áp, cấp điện áp thấp hơn mức định mức.
Từ đồng nghĩa
  • Surcharger (về điện): Quá tải (có thể chỉ dòng điện hoặc điện áp).
  • Surenchérir (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Làm tăng thêm, kích động thêm.
Từ trái nghĩa
  • Sous-volter: Giảm áp.
  • Stabiliser: Ổn định (điện áp).
ngoại động từ
  1. (điện học) tăng quá áp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống