se ramener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Quy về, rút lại thành: Diễn tả việc một vấn đề phức tạp, nhiều khía cạnh có thể được tóm tắt, quy gọn hoặc rút lại thành một điểm cốt lõi, đơn giản hơn.
- Tự mình đến, xuất hiện (thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ): Diễn tả hành động tự mình đến một nơi nào đó, thường mang sắc thái tự nhiên, không chính thức.
Ví dụ sử dụng
Động từ phản thân (nghĩa "quy về"):
- Tous ces problèmes se ramènent à un manque de communication. (Tất cả những vấn đề này quy về một sự thiếu giao tiếp.)
- Finalement, la discussion s'est ramenée à la question du budget. (Cuối cùng, cuộc thảo luận đã rút lại thành vấn đề ngân sách.)
Động từ phản thân (nghĩa "tự đến", khẩu ngữ):
- Il s'est ramené à la fête sans être invité. (Anh ta tự mình lù lù đến bữa tiệc mà không được mời.)
- On se ramène chez toi vers 20h ? (Chúng mình kéo đến nhà cậu lúc 8 giờ nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se ramener à" + danh từ: Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc quy về, thu gọn thành một thứ gì đó.
- Toute son argumentation se ramène à une simple opinion personnelle. (Toàn bộ lập luận của anh ta chỉ quy về một ý kiến cá nhân đơn thuần.)
- Trong ngữ cảnh thân mật, "se ramener" thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức như (nhanh gọn), (lén lút) để nhấn mạnh tính chất của hành động đến.
- J'ai oublié mon livre, je me ramène vite fait le chercher. (Tôi quên sách, tôi sẽ tạt qua lấy nhanh thôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Ramener (v.t): Mang (ai/cái gì) trở lại, đưa về.
- Peux-tu ramener du pain en rentrant ? (Cậu có thể mang về ít bánh mì khi về nhà không?)
- Se réduire à (v.pr): Thu hẹp lại thành, rút gọn thành (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "quy về").
- Son espoir se réduit à une simple chance. (Hy vọng của anh ta thu hẹp lại thành một cơ hội mong manh.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "quy về": Se résumer à, se réduire à, revenir à (đều quy về, rút lại thành).
- Nghĩa "tự đến" (khẩu ngữ): Arriver, se pointer, débarquer (đến, xuất hiện).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- S'en ramener une (khẩu ngữ rất thân mật): Uống (thường là rượu) một hơi, một ngụm.
- Il a s'en ramené une bonne avant de parler. (Hắn tu một hơi đã đời trước khi nói.)
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa "quy về" (se ramener à) mang tính chất trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích.
- Nghĩa "tự đến" (se ramener) là cách nói thân mật, khẩu ngữ. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Sắc thái có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực (ví dụ: đến mà không được chào đón).
tự động từ
- rút lại
- Toutes ces questions se ramènent à une seuletất cả những vấn đề đó rút lại là một
- danh từ giống đực
- sự gò cổ ngựa
- tư thế gò cổ (ngựa)