surmener

Học thuật
Thân thiện
surmener

Il ne faut pas surmener les chevaux pendant la moisson.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt làm việc quá sức, bắt làm việc quá mức: Hành động bắt ai đó hoặc bản thân phải làm việc, học tập hoặc hoạt động với cường độ cao hơn khả năng chịu đựng, dẫn đến kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le patron a tendance à surmener ses employés. (Ông chủ xu hướng bắt nhân viên của mình làm việc quá sức.)
    • Il ne faut pas te surmener, tu as besoin de repos. (Con không nên bắt bản thân làm việc quá sức, con cần nghỉ ngơi.)
    • Elle s'est surménée pour terminer ce projet à temps. ( ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se surmener" (động từ phản thân): Tự bắt mình làm việc quá sức.
    • Il s'est surméné et est maintenant malade. (Anh ấy đã tự làm việc quá sức giờ thì bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmenage (danh từ giống đực): Sự làm việc quá sức, tình trạng kiệt sức do làm việc quá độ.
    • Le surmenage peut conduire à un épuisement professionnel. (Làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuiser: làm kiệt sức.
  • Exténuer: làm mệt lử, làm kiệt sức (mức độ mạnh hơn).
  • Forcer: bắt ép, gắng sức.
Từ trái nghĩa
  • Reposer: cho nghỉ ngơi.
  • Ménager: tiết kiệm sức, dè sẻn (không dùng hết sức).
surmener

Il ne faut pas surmener les chevaux pendant la moisson.

ngoại động từ
  1. bắt làm quá sức
    • Surmener son cerveau
      bắt bộ óc làm quá sức

Từ gần giống

Từ chứa "surmener"

Từ có nhắc đến "surmener"