se ramollir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên mềm ra, mềm đi: Chỉ trạng thái của một vật chất từ cứng chuyển sang mềm hơn, thường do tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc thời gian.
- (Thân mật, dùng cho người) Trở nên lẫn, lẩm cẩm: Chỉ việc một người, thường là người lớn tuổi, bắt đầu suy giảm khả năng tư duy, phán đoán hoặc trở nên quá dễ dãi, thiếu kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (vật chất mềm ra):
- Le beurre se ramollit à température ambiante. (Bơ trở nên mềm ra ở nhiệt độ phòng.)
- La cire se ramollit sous l'effet de la chaleur. (Sáp mềm đi dưới tác dụng của nhiệt.)
- Nghĩa bóng, thân mật (con người):
- Il se ramollit avec l'âge, il oublie tout. (Ông ấy lẫn đi vì tuổi tác, ông ấy quên hết mọi thứ.)
- Ne te laisse pas faire, ne ramollis pas ! (Đừng để người ta lấn lướt, đừng có mềm yếu/thuận theo thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se ramollir le cerveau / les méninges" (thân mật): làm cho đầu óc trở nên ì ạch, kém minh mẫn (thường do xem thứ gì đó nhảm nhí hoặc không suy nghĩ).
- Regarder cette émission, ça ramollit le cerveau. (Xem chương trình đó làm đầu óc mụ đi ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramollir (ngoại động từ): làm cho cái gì đó mềm ra.
- Ramollir du beurre. (Làm mềm bơ.)
- Ramolli, e (tính từ): đã bị làm mềm; (thân mật) trở nên lẫn, đần độn.
- Un vieillard un peu ramolli. (Một cụ già hơi lẩm cẩm.)
- Ramollissement (danh từ): sự làm mềm; (y học) chứng nhuyễn (mô).
- Le ramollissement d'un terrain après la pluie. (Sự mềm đi của mặt đất sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Devenir mou / plus mou: trở nên mềm.
- (Thân mật) Radoter, gaga: lẩm cẩm, lẫn.
- (Thân mật) Se laisser aller, devenir faible: trở nên yếu đuối, dễ bảo.
Từ trái nghĩa
- Durcir, se durcir: cứng lại, trở nên cứng.
- Résister, tenir bon: chống cự, giữ vững lập trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se ramollir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se ramollir".
tự động từ
- mềm ra
- (thân mật) lẫn đi, lẩm cẩm ra