durcir

Học thuật
Thân thiện
durcir

Le boulanger laisse le pain durcir sur la grille.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cứng lại, làm rắn lại: Hành động khiến một vật thể trở nên cứng hơn hoặc ít mềm dẻo hơn.
    • Làm cho chai cứng lại, làm cho cứng rắn lại (về mặt tinh thần, thái độ): Hành động khiến một người trở nên ít nhạy cảm, ít mềm yếu hoặc kiên định hơn trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc lập trường.
  2. Nội động từ:

    • Cứng lại: Trạng thái tự nhiên trở nên cứng hơn, thường do tác động của thời gian hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le froid durcit la cire. (Cái lạnh làm sáp cứng lại.)
    • Ces épreuves ont durci son caractère. (Những thử thách này đã làm tính cách anh ấy cứng rắn hơn.)
    • Le gouvernement a durci sa position sur cette question. (Chính phủ đã làm cứng rắn hơn lập trường của mình về vấn đề này.)
  • Nội động từ:

    • La pâte à modeler durcit à l'air libre. (Đất nặn cứng lại khi để ngoài không khí.)
    • Le béton va durcir en quelques heures. ( tông sẽ cứng lại trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se durcir" (Động từ phản thân): Tự làm cho mình cứng rắn, trở nên cứng rắn.
    • Il s'est durci face aux critiques. (Anh ấy đã trở nên cứng rắn trước những lời chỉ trích.)
    • Son regard s'est durci. (Ánh mắt của ấy trở nên cứng rắn/cứng cỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Durcissement (danh từ giống đực): Sự làm cứng lại, sự cứng rắn hóa.
    • Le durcissement de la position diplomatique. (Sự cứng rắn hóa trong lập trường ngoại giao.)
  • Dur (tính từ): Cứng, khó khăn, nghiêm khắc.
    • Une pierre dure. (Một hòn đá cứng.)
    • Un homme dur. (Một người đàn ông cứng rắn/khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendre dur / plus ferme (ngoại động): Làm cho cứng / vững chắc hơn.
  • Raffermir (ngoại động): Làm cho chắc, vững hơn (có thể dùng cho vật chất hoặc tinh thần).
  • Rigidifier (ngoại động): Làm cho cứng nhắc, rắn lại.
Từ trái nghĩa
  • Ramollir (ngoại động): Làm mềm ra.
  • Assouplir (ngoại động): Làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn.
  • Adoucir (ngoại động): Làm dịu đi, làm mềm mại hơn (về tính cách, chính sách).
durcir

Le boulanger laisse le pain durcir sur la grille.

ngoại động từ
  1. làm cứng lại, làm rắn lại
    • Durcir le sol
      làm đất cứng lạ
  2. làm cho chai cứng lại, làm cho cứng rắn lại
    • Durcir le coeur
      làm cho tấm lòng chai cứng lại
    • Durcir son point de vue
      làm cho quan điểm cứng rắn hơn
nội động từ
  1. cứng lại
    • Pain qui durcit
      bánh cứng lại

Từ gần giống

Từ chứa "durcir"

Từ có nhắc đến "durcir"