durcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cứng lại, làm rắn lại: Hành động khiến một vật thể trở nên cứng hơn hoặc ít mềm dẻo hơn.
- Làm cho chai cứng lại, làm cho cứng rắn lại (về mặt tinh thần, thái độ): Hành động khiến một người trở nên ít nhạy cảm, ít mềm yếu hoặc kiên định hơn trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc lập trường.
Nội động từ:
- Cứng lại: Trạng thái tự nhiên trở nên cứng hơn, thường do tác động của thời gian hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le froid durcit la cire. (Cái lạnh làm sáp cứng lại.)
- Ces épreuves ont durci son caractère. (Những thử thách này đã làm tính cách anh ấy cứng rắn hơn.)
- Le gouvernement a durci sa position sur cette question. (Chính phủ đã làm cứng rắn hơn lập trường của mình về vấn đề này.)
Nội động từ:
- La pâte à modeler durcit à l'air libre. (Đất nặn cứng lại khi để ngoài không khí.)
- Le béton va durcir en quelques heures. (Bê tông sẽ cứng lại trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se durcir" (Động từ phản thân): Tự làm cho mình cứng rắn, trở nên cứng rắn.
- Il s'est durci face aux critiques. (Anh ấy đã trở nên cứng rắn trước những lời chỉ trích.)
- Son regard s'est durci. (Ánh mắt của cô ấy trở nên cứng rắn/cứng cỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Durcissement (danh từ giống đực): Sự làm cứng lại, sự cứng rắn hóa.
- Le durcissement de la position diplomatique. (Sự cứng rắn hóa trong lập trường ngoại giao.)
- Dur (tính từ): Cứng, khó khăn, nghiêm khắc.
- Une pierre dure. (Một hòn đá cứng.)
- Un homme dur. (Một người đàn ông cứng rắn/khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rendre dur / plus ferme (ngoại động): Làm cho cứng / vững chắc hơn.
- Raffermir (ngoại động): Làm cho chắc, vững hơn (có thể dùng cho vật chất hoặc tinh thần).
- Rigidifier (ngoại động): Làm cho cứng nhắc, rắn lại.
Từ trái nghĩa
- Ramollir (ngoại động): Làm mềm ra.
- Assouplir (ngoại động): Làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn.
- Adoucir (ngoại động): Làm dịu đi, làm mềm mại hơn (về tính cách, chính sách).
ngoại động từ
- làm cứng lại, làm rắn lại
- Durcir le sollàm đất cứng lạ
- làm cho chai cứng lại, làm cho cứng rắn lại
- Durcir le coeurlàm cho tấm lòng chai cứng lại
- Durcir son point de vuelàm cho quan điểm cứng rắn hơn
nội động từ
- cứng lại
- Pain qui durcitbánh cứng lại