se raser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cạo râu, cạo lông (cho bản thân): Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự để loại bỏ lông hoặc râu trên cơ thể mình, thường là trên mặt.
- (Thân mật) Chán ngấy, ngán tận cổ: Cảm giác mệt mỏi, chán chường đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
- Mòn vẹt (răng ngựa): (Thuật ngữ chuyên ngành) Chỉ hiện tượng răng ngựa bị mòn đi do ma sát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se rase tous les matins avant d'aller travailler. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.)
- Je me suis rasé les jambes pour la plage. (Tôi đã cạo lông chân để đi biển.)
- Je me rase de l'entendre répéter la même histoire ! (Tôi chán ngấy việc nghe hắn ta lặp lại cùng một câu chuyện!)
- Les dents de ce vieux cheval commencent à se raser. (Răng của con ngựa già này bắt đầu bị mòn vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se raser la tête": cạo trọc đầu.
- Le moine s'est rasé la tête. (Nhà sư đã cạo trọc đầu.)
"Ça me rase !" (Thân mật): Việc đó làm tôi chán ngấy!
- Cette réunion interminable, ça me rase ! (Cuộc họp dài lê thê này làm tôi chán ngấy!)
"se raser les poils": cạo lông (trên cơ thể).
- Certains sportifs se rasent les poils pour des raisons d'aérodynamisme. (Một số vận động viên cạo lông vì lý do khí động học.)
Biến thể và từ gần giống
Raser (v.t): cạo (cho ai đó), san bằng, làm cho chán ngấy.
- Le coiffeur rase la barbe du client. (Người thợ cắt tóc cạo râu cho khách hàng.)
- Les bombes ont rasé la ville. (Những quả bom đã san bằng thành phố.)
- Ce film me rase. (Bộ phim này làm tôi chán ngấy.)
Rasoir (n.m): dao cạo.
- un rasoir électrique (dao cạo điện)
Rasage (n.m): sự cạo râu, việc cạo.
- Le rasage est un geste quotidien pour beaucoup d'hommes. (Việc cạo râu là một thao tác hàng ngày đối với nhiều người đàn ông.)
Từ đồng nghĩa
- S'épiler: nhổ/tẩy lông.
- En avoir marre (thân mật): chán ngấy, ngán.
- S'user: bị mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Raser les murs: đi sát tường, lén lút (thể hiện sự e dè, xấu hổ hoặc muốn tránh bị chú ý).
- Après son échec, il rasait les murs. (Sau thất bại, anh ta đi lén lút như muốn tránh mặt mọi người.)
tự động từ
- cạo râu
- (thân mật) chán ngấy
- mòn vẹt (răng ngựa)