se raviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Thay đổi ý định, thay đổi ý kiến: Hành động tự mình suy nghĩ lại quyết định làm khác đi so với dự định hoặc ý kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il avait dit non, mais il s'est ravisé. (Anh ấy đã nói không, nhưng rồi lại thay đổi ý định.)
    • Elle voulait vendre sa voiture, puis elle s'est ravisée. ( ấy định bán xe, nhưng sau đó lại thay đổi ý.)
    • Je pensais partir tôt, mais je me raviserai peut-être. (Tôi định đi sớm, nhưng có lẽ tôi sẽ thay đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se raviser au dernier moment": Đến phút cuối cùng lại thay đổi ý kiến.
    • Ne compte pas trop sur lui, il a l'habitude de se raviser au dernier moment. (Đừng trông cậy quá vào anh ta, anh ta thói quen đến phút cuối lại thay đổi ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravisement (danh từ, ít dùng): Sự thay đổi ý kiến.
  • Changer d'avis (cụm động từ): Thay đổi ý kiến (từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Reconsidérer sa décision (cụm động từ): Xem xét lại quyết định của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Changer d'avis: thay đổi ý kiến.
  • Revenir sur sa décision: rút lại/quay lại với quyết định của mình.
  • Se dédire: tự rút lại lời đã nói.
Từ trái nghĩa
  • Persévérer: kiên trì.
  • S'entêter: cố chấp, ngoan cố.
  • Maintenir sa décision: giữ vững quyết định.
Lưu ý sử dụng
  • "Se raviser" luônđộng từ phản thân (đi với đại từ phản thân , , ...). Không dùng một mình.
  • Thường diễn tả một sự thay đổi ý kiến mang tính cá nhân, sau khi đã suy nghĩ kỹ hơn.
tự động từ
  1. thay đổi ý định, thay đổi ý kiến
    • Se raviser au dernier moment
      đến phút cuối cùng lại thay đổi ý kiến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống