se raviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Thay đổi ý định, thay đổi ý kiến: Hành động tự mình suy nghĩ lại và quyết định làm khác đi so với dự định hoặc ý kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il avait dit non, mais il s'est ravisé. (Anh ấy đã nói không, nhưng rồi lại thay đổi ý định.)
- Elle voulait vendre sa voiture, puis elle s'est ravisée. (Cô ấy định bán xe, nhưng sau đó lại thay đổi ý.)
- Je pensais partir tôt, mais je me raviserai peut-être. (Tôi định đi sớm, nhưng có lẽ tôi sẽ thay đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se raviser au dernier moment": Đến phút cuối cùng lại thay đổi ý kiến.
- Ne compte pas trop sur lui, il a l'habitude de se raviser au dernier moment. (Đừng trông cậy quá vào anh ta, anh ta có thói quen đến phút cuối lại thay đổi ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravisement (danh từ, ít dùng): Sự thay đổi ý kiến.
- Changer d'avis (cụm động từ): Thay đổi ý kiến (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Reconsidérer sa décision (cụm động từ): Xem xét lại quyết định của mình.
Từ đồng nghĩa
- Changer d'avis: thay đổi ý kiến.
- Revenir sur sa décision: rút lại/quay lại với quyết định của mình.
- Se dédire: tự rút lại lời đã nói.
Từ trái nghĩa
- Persévérer: kiên trì.
- S'entêter: cố chấp, ngoan cố.
- Maintenir sa décision: giữ vững quyết định.
Lưu ý sử dụng
- "Se raviser" luôn là động từ phản thân (đi với đại từ phản thân , , ...). Không dùng một mình.
- Thường diễn tả một sự thay đổi ý kiến mang tính cá nhân, sau khi đã suy nghĩ kỹ hơn.
tự động từ
- thay đổi ý định, thay đổi ý kiến
- Se raviser au dernier momentđến phút cuối cùng lại thay đổi ý kiến