attrister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm buồn rầu, làm não lòng: Hành động gây ra cảm giác buồn bã, ưu phiền hoặc thất vọng cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cette nouvelle m'attriste profondément. (Tin này làm tôi buồn rầu sâu sắc.)
    • Il ne voulait pas attrister ses parents avec ses problèmes. (Anh ấy không muốn làm cha mẹ buồn lòng những vấn đề của mình.)
    • Le paysage désolé attristait les voyageurs. (Cảnh vật tiêu điều làm những người lữ khách não lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'attrister (động từ phản thân): Cảm thấy buồn, trở nên buồn rầu.
    • Elle s'attriste en pensant au passé. ( ấy buồn khi nghĩ về quá khứ.)
    • Ne vous attristez pas, tout ira bien. (Đừng buồn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Triste (tính từ): Buồn, buồn bã, ảm đạm.
    • Un visage triste. (Một khuôn mặt buồn.)
  • Tristement (trạng từ): Một cách buồn bã, đáng buồn.
    • Il a regardé tristement par la fenêtre. (Anh ấy buồn bã nhìn ra cửa sổ.)
  • Tristesse (danh từ): Nỗi buồn, sự buồn bã.
    • Une grande tristesse l'envahit. (Một nỗi buồn lớn tràn ngập trong lòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Affliger: Làm đau buồn, làm khổ tâm (thường với cường độ mạnh hơn).
  • Chagriner: Làm phiền muộn, làm buồn phiền.
  • Désoler: Làm rất buồn, làm đau lòng, làm thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Réjouir: Làm vui mừng, làm phấn khởi.
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
  • Égayer: Làm vui lên, làm tươi tỉnh.
  1. làm buồn rầu, làm não lòng

Từ có nhắc đến "attrister"