attrister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm buồn rầu, làm não lòng: Hành động gây ra cảm giác buồn bã, ưu phiền hoặc thất vọng cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cette nouvelle m'attriste profondément. (Tin này làm tôi buồn rầu sâu sắc.)
- Il ne voulait pas attrister ses parents avec ses problèmes. (Anh ấy không muốn làm cha mẹ buồn lòng vì những vấn đề của mình.)
- Le paysage désolé attristait les voyageurs. (Cảnh vật tiêu điều làm những người lữ khách não lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'attrister (động từ phản thân): Cảm thấy buồn, trở nên buồn rầu.
- Elle s'attriste en pensant au passé. (Cô ấy buồn khi nghĩ về quá khứ.)
- Ne vous attristez pas, tout ira bien. (Đừng buồn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Triste (tính từ): Buồn, buồn bã, ảm đạm.
- Un visage triste. (Một khuôn mặt buồn.)
- Tristement (trạng từ): Một cách buồn bã, đáng buồn.
- Il a regardé tristement par la fenêtre. (Anh ấy buồn bã nhìn ra cửa sổ.)
- Tristesse (danh từ): Nỗi buồn, sự buồn bã.
- Une grande tristesse l'envahit. (Một nỗi buồn lớn tràn ngập trong lòng cô.)
Từ đồng nghĩa
- Affliger: Làm đau buồn, làm khổ tâm (thường với cường độ mạnh hơn).
- Chagriner: Làm phiền muộn, làm buồn phiền.
- Désoler: Làm rất buồn, làm đau lòng, làm thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Réjouir: Làm vui mừng, làm phấn khởi.
- Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
- Égayer: Làm vui lên, làm tươi tỉnh.
- làm buồn rầu, làm não lòng