se rebeller

tự động từ
  1. nổi dậy
    • Se rebeller contre le gouvernement
      nổi dậy chống chính phủ
  2. chống đối, chống lại
    • Se rebeller contre l'autorité paternelle
      chống đối uy quyền của cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống