Soumettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt phục tùng, bắt phải hàng: "soumettre" có nghĩabắt ai đó hoặc một nhóm người phải tuân theo ý chí của mình, thường bằng vũ lực hoặc quyền lực.
    • Bắt phải theo, buộc phải chịu: "soumettre" còn có nghĩabắt ai đó hoặc cái gì đó phải trải qua một quy tắc, một quá trình hoặc một điều kiện nào đó.
    • Trình, đệ trình: "soumettre" được dùng khi đưa một đề xuất, kế hoạch hoặc ý kiến ra để người thẩm quyền xem xét, phê duyệt.
    • Đưa ra (để kiểm tra, phân tích): "soumettre" cũng có nghĩađưa một đối tượng (vật chất hoặc trừu tượng) ra để kiểm tra, phân tích hoặc thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a réussi à soumettre les provinces rebelles. (Nhà vua đã thành công trong việc bắt các tỉnh nổi loạn phải phục tùng.)
    • On ne peut pas soumettre les employés à des horaires aussi stricts. (Không thể bắt nhân viên phải theo một lịch trình nghiêm ngặt như vậy.)
    • Je dois soumettre mon rapport au directeur avant vendredi. (Tôi phải trình báo cáo của mình lên giám đốc trước thứ Sáu.)
    • Les scientifiques soumettent l'échantillon à divers tests. (Các nhà khoa học đưa mẫu vật ra để làm nhiều thử nghiệm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se soumettre à" (tự động từ): tự nguyện tuân theo, phục tùng hoặc chấp nhận một điều đó.
    • Il s'est soumis à la décision du tribunal. (Anh ấy đã phục tùng quyết định của tòa án.)
  • "soumettre au vote": đưa ra biểu quyết.
    • La proposition sera soumise au vote de l'assemblée. (Đề xuất sẽ được đưa ra để đại hội biểu quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Soumission (danh từ giống cái): sự phục tùng, sự quy phục; bản đệ trình, hồ sơ dự thầu.
    • La soumission totale n'est pas une solution. (Sự phục tùng hoàn toàn không phảimột giải pháp.)
  • Soumis, soumise (tính từ): ngoan ngoãn, phục tùng; đã được trình lên.
    • Un enfant très soumis. (Một đứa trẻ rất ngoan ngoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Assujettir: khuất phục, bắt phải phục tùng.
  • Sujétir: bắt phải chịu (một gánh nặng, nghĩa vụ).
  • Présenter: trình bày, đệ trình (nghĩa gần với "trình, đệ trình").
  • Proposer: đề xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se soumettre à" đã nêuphần trên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soumettre")

ngoại động từ
  1. bắt phục tùng, bắt phải hàng
    • Soumettre l'ennemi
      bắt quân thù phải hàng
  2. bắt phải theo
    • Soumettre quelqu'un à des formalités
      bắt ai phải theo thể thức
  3. trình, đệ trình
    • Soumettre un projet au ministre
      đệ trình ông bộ trưởng một dự án
  4. đưa ra
    • Soumettre une substance à l'analyse
      đưa một chất ra phân tích