Soumettre

ngoại động từ
  1. bắt phục tùng, bắt phải hàng
    • Soumettre l'ennemi
      bắt quân thù phải hàng
  2. bắt phải theo
    • Soumettre quelqu'un à des formalités
      bắt ai phải theo thể thức
  3. trình, đệ trình
    • Soumettre un projet au ministre
      đệ trình ông bộ trưởng một dự án
  4. đưa ra
    • Soumettre une substance à l'analyse
      đưa một chất ra phân tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Soumettre"