se relaxer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thư giãn: Hành động làm cho tinh thần cơ thể trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc mệt mỏi. Đâymột động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après une longue journée de travail, il aime se relaxer en écoutant de la musique. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
    • Elle s'est relaxée dans un bain chaud. ( ấy đã thư giãn trong một bồn tắm nóng.)
    • Nous devons apprendre à nous relaxer pour réduire le stress. (Chúng ta cần học cách thư giãn để giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se relaxer complètement": thư giãn hoàn toàn.

    • Pendant les vacances, je peux enfin me relaxer complètement. (Trong kỳ nghỉ, cuối cùng tôi cũng có thể thư giãn hoàn toàn.)
  • "Se relaxer avant de...": thư giãn trước khi...

    • Il est important de se relaxer avant de passer un examen. (Việc thư giãn trước khi thiquan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Relaxant, e (adj): tính chất làm thư giãn, làm dịu.

    • Une musique relaxante. (Một bản nhạc thư giãn.)
  • Relaxation (n): sự thư giãn.

    • La relaxation est essentielle pour la santé mentale. (Sự thư giãnthiết yếu cho sức khỏe tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Se détendre: thư giãn, nghỉ ngơi (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Se reposer: nghỉ ngơi (nhấn mạnh việc lấy lại sức).
Từ trái nghĩa
  • Se tendre: trở nên căng thẳng.
  • S'énerver: trở nên cáu kỉnh, bực bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se relaxer". Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "se relaxer".

tự động từ
  1. thư giãn

Từ trái nghĩa