Contracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm co lại, rút lại: Chỉ hành động khiến một vật thể trở nên nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc chặt hơn, thường do tác động của lực hoặc nhiệt độ.
    • kết (một thỏa thuận, hợp đồng): Thực hiện hành động cam kết chính thức bằng văn bản.
    • Mắc phải, nhiễm phải: Bắt đầu hoặc bị ảnh hưởng bởi một điều tiêu cực như bệnh tật, thói quen xấu hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Làm co lại:

    • Le métal se contracte quand il refroidit. (Kim loại co lại khi nguội đi.)
    • Elle contracta les doigts pour former un poing. ( ấy co các ngón tay lại để nắm thành nắm đấm.)
  • kết:

    • Les deux entreprises ont contracté un partenariat. (Hai công ty đãkết một quan hệ đối tác.)
    • Il a contracté un emprunt auprès de la banque. (Anh ấy đãkết một khoản vayngân hàng.)
  • Mắc phải:

    • Il a contracté la grippe pendant son voyage. (Anh ấy đã mắc bệnh cúm trong chuyến đi.)
    • Elle a contracté l'habitude de se lever tôt. ( ấy đã nhiễm thói quen dậy sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ hiện tượng hai nguyên âm chập lại với nhau thành một âm.

    • Les deux voyelles se contractent parfois à l'oral. (Hai nguyên âm đôi khi chập lại với nhau trong khẩu ngữ.)
  • Trong tài chính: Chỉ việc cam kết một nghĩa vụ tài chính.

    • Contracter une assurance (Ký kết một hợp đồng bảo hiểm).
Biến thể từ liên quan
  • Contraction (danh từ): Sự co lại, sự rút ngắn; sựkết.

    • La contraction musculaire (Sự co ).
    • La contraction d'un emprunt (Việckết một khoản vay).
  • Contractuel(le) (tính từ): Thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng.

    • Une obligation contractuelle (Một nghĩa vụ theo hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Rétrécir: Làm co hẹp lại (nghĩa vật lý).
  • Signer: Ký tên (trong ngữ cảnhkết).
  • Acquérir: Mắc phải, thu được (thường cho thói quen, bệnh tật).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Contracter mariage: Kết hôn (theo nghi thức dân sự).

    • Ils ont contracté mariage à la mairie. (Họ đã kết hôn tại tòa thị chính.)
  • Contracter amitié avec quelqu'un: Kết bạn với ai đó.

    • J'ai contracté amitié avec mes voisins. (Tôi đã kết bạn với những người hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Contracter une dette de gratitude: Mang ơn ai đó (nghĩa bóng).
    • En m'aidant, j'ai contracté une dette de gratitude envers lui. (Bằng việc giúp đỡ tôi, tôi đã mang ơn anh ấy.)
ngoại động từ
  1. làm co lại
    • Le froid contracte le corps
      rét làm co người lại
    • Contracter les muscles
      co bắp cơ lại
  2. (ngôn ngữ học) chập lại với nhau (hai nguyên âm)
  3. kết, ký
    • Contracter une alliance
      kết một hiệp ước liên minh
  4. mắc, nhiễm, chịu
    • Contracter une maladie
      mắc bệnh
    • Contracter une habitude
      nhiễm một thói quen
    • Contracter des dettes
      mắc nợ
    • Contracter des obligations envers quelqu'un
      chịu ơn ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Contracter"